Bản dịch của từ Confidant trong tiếng Việt

Confidant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confidant(Noun)

kˈɒnfɪdənt
ˈkɑnfədənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ