Bản dịch của từ Confidant trong tiếng Việt
Confidant
Noun

Confidant (Noun)
kˈɒnfɪdənt
ˈkɑnfədənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người chia sẻ sự tin tưởng của người khác
One who shares in anothers confidence
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
