friend
friend (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Người bạn — một người mà bạn quen biết, có mối quan hệ thân thiết, sẻ chia, chơi cùng hoặc tin cậy.
Người bạn — một người mà bạn quen biết, có mối quan hệ thân thiết, sẻ chia, chơi cùng hoặc tin cậy.
Friends, friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của friend (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bạn trực tuyến online friend | Tôi gặp một người bạn trực tuyến qua một nền tảng trao đổi ngôn ngữ. I met an online friend through a language exchange platform. |
bạn đồng tính gay friend | Bạn gay của tôi đã giúp tôi với bài luận IELTS. My gay friend helped me with my IELTS essay. |
bạn chung mutual friend | Chúng tôi có một người bạn chung từ trường đại học. We have a mutual friend from college. |
bạn nữ female friend | Bạn nữ giúp tôi với bài luận IELTS của tôi. My female friend helped me with my IELTS essay. |
bạn cùng trường đại học college friend | Bạn đồng học giúp tôi với bài luận IELTS. My college friend helped me with my IELTS essay. |
friend (Noun)
Nghĩa 02 · Người mà bạn có mối quan hệ thân thiện, yêu mến và tin cậy lẫn nhau; thường không phải là người thân trong gia đình và không mang nghĩa tình dục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của friend (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
friend | friends |
Kết hợp từ của friend (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bạn gọi là so-called friend | Người bạn tự xưng của tôi lan truyền tin đồn về tôi ở trường. My so-called friend spread rumors about me at school. |
bạn thân fast friend | Cô trở thành bạn thân với Sarah ở trường trung học. She became fast friends with Sarah in high school. |
bạn mới new friend | Tôi đã kết bạn mới tại hội thảo viết IELTS. I made a new friend at the IELTS writing workshop. |
bạn đồng hành trung thành faithful friend | Một người bạn trung thành luôn ủng hộ bạn trong những thời điểm khó khăn. A faithful friend always supports you during tough times. |
bạn trai guy friend | Bạn trai của tôi, John, giúp tôi ôn thi IELTS. My guy friend, John, helps me study for the IELTS exam. |
friend (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thêm một người vào danh sách bạn bè hoặc danh bạ trên mạng xã hội (để kết nối, theo dõi hoặc tương tác với họ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa