Bản dịch của từ Friend trong tiếng Việt

Friend

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friend (Noun Countable)

frend
frend
01

Người bạn — một người mà bạn quen biết, có mối quan hệ thân thiết, sẻ chia, chơi cùng hoặc tin cậy.

Friends, friends.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Friend (Noun)

fɹˈɛnd
fɹˈɛnd
01

Thành viên của Hội Tôn giáo Những người bạn (Quaker) — tức là một người theo đạo Quaker.

A member of the Religious Society of Friends; a Quaker.

Ví dụ
02

Người mà bạn có mối quan hệ thân thiện, yêu mến và tin cậy lẫn nhau; thường không phải là người thân trong gia đình và không mang nghĩa tình dục.

A person with whom one has a bond of mutual affection, typically one exclusive of sexual or family relations.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Friend (Verb)

fɹˈɛnd
fɹˈɛnd
01

Thêm một người vào danh sách bạn bè hoặc danh bạ trên mạng xã hội (để kết nối, theo dõi hoặc tương tác với họ).

Add (someone) to a list of friends or contacts on a social networking website.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động làm cho ai đó trở thành bạn, kết bạn với ai; cư xử thân thiện để tạo mối quan hệ bạn bè.

Befriend (someone).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ