Bản dịch của từ Quaker trong tiếng Việt

Quaker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quaker (Noun)

kwˈeɪkɐ
ˈkweɪkɝ
01

Người run rẩy hoặc rung lên, nhất là vì sợ hãi hoặc lạnh.

A person who trembles or shakes especially from fear or cold

Ví dụ
02

Tín đồ Quaker; thành viên của Hội Những Người Bạn, một giáo phái Cơ Đốc giáo đề cao hòa bình, bình đẳng và lối sống giản dị.

A member of the Religious Society of Friends a Christian group known for its belief in peace equality and simple living

Ví dụ