Bản dịch của từ Quaker trong tiếng Việt
Quaker
Noun [U/C]

Quaker(Noun)
kwˈeɪkɐ
ˈkweɪkɝ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một người theo chủ nghĩa hòa bình và sống giản dị trong phong cách sống của mình
A person who embraces a philosophy of peace and lives a simple life.
一个追求和平哲学和简单生活的人。
Ví dụ
