Bản dịch của từ Dog trong tiếng Việt
Dog

Dog (Noun Countable)
Một thiết bị cơ khí dùng để kẹp, giữ chặt vật gì đó (không phải con chó).
A mechanical device for gripping.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ “dog” ở đây không chỉ con chó thông thường mà được dùng trong tên các loài cá mèo/cá đuối nhỏ hoặc “dogfish” (một nhóm cá mập nhỏ). Ví dụ: “sandy dog” hay “spur-dog” là tên gọi loài cá, nên “dog” đóng vai trò thành phần tên loài.
Used in names of dogfishes, e.g. sandy dog, spur-dog.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở đây “dog” không phải con chó mà là từ chỉ các rào chắn hoặc bar dùng để ngăn ngựa vào một phần cụ thể của đường đua (ví dụ trong đua ngựa).
Barriers used to keep horses off a particular part of the track.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nghĩa bóng, từ này chỉ một người đàn ông đáng khinh, xấu xa hoặc tồi tệ — thường dùng để xúc phạm, gọi ai đó là kẻ vô lương tâm, đáng ghét.
An unpleasant, contemptible, or wicked man.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dog (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giữ hoặc kẹp chặt một vật bằng một thiết bị cơ khí (ví dụ: kẹp, mỏ kẹp), để giữ vật không bị rơi hoặc di chuyển.
Grip (something) with a mechanical device.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo sát ai đó một cách liên tục, bám theo không bỏ, giống như hành động của một con chó đuổi theo chủ hoặc kẻ khác; ngụ ý theo dõi hoặc quấy rầy bằng sự kiên trì.
Follow (someone) closely and persistently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
