snout
snout (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ lóng chỉ một điếu thuốc lá (thường dùng trong hội thoại, không trang trọng).
A cigarette.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Phần mỏm nhô ra gồm mũi và miệng của một con vật (thường là thú), ví dụ như mõm của chó, lợn hay chồn.
The projecting nose and mouth of an animal especially a mammal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của snout (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
snout | snouts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snout" chỉ phần đầu của hàm hoặc mũi ở động vật như heo hoặc cá, nơi cung cấp khả năng khám phá mùi hương. Trong tiếng Anh, "snout" thường được sử dụng để chỉ mũi dài hoặc nhô ra, đặc biệt ở các loài động vật gặm nhấm. Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với giọng điệu và nhấn âm có thể thay đổi giữa hai vùng.