Bản dịch của từ Cigarette trong tiếng Việt

Cigarette

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cigarette (Noun)

sɪgɚˈɛt
sɪgəɹˈɛt
01

Một ống mỏng làm từ lá thuốc lá xắt nhỏ cuốn trong giấy, dùng để hút khói (để hút thuốc).

A thin cylinder of finely cut tobacco rolled in paper for smoking.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh