Bản dịch của từ Tobacco trong tiếng Việt
Tobacco
Noun [U/C]

Tobacco(Noun)
təʊbˈækəʊ
ˈtoʊˈbækoʊ
Ví dụ
02
Sản phẩm được làm từ những chiếc lá này, đặc biệt là dạng xì gà hoặc thuốc lá lá
This product is made from these leaves, especially in the form of cigars or tobacco.
一种由这些叶子制成的产品,特别是以雪茄或香烟的形式出现
Ví dụ
03
Một loại cây thuốc lá Nicotiana tabacum được trồng để lấy lá, sau đó sấy khô và chế biến để sử dụng trong thuốc lá, nhai hoặc hít.
The Nicotiana tabacum plant is cultivated to harvest its leaves, which are then dried and processed for use in smoking, chewing, or inhaling.
烟草植物尼古丁亚肖塔,主要种植用来采摘叶子,经过干燥和处理后,用于吸烟、嚼烟或嗅吸的用途。
Ví dụ
