Bản dịch của từ Sniffing trong tiếng Việt
Sniffing

Sniffing (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sniffing" là động từ gốc từ "sniff", mang nghĩa ngửi hoặc hít thở một cách nhẹ nhàng để thu thập thông tin về mùi. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "sniffing" còn được hiểu là việc giám sát hoặc thu thập dữ liệu đang di chuyển qua mạng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có thể được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, "packet sniffing" có thể phổ biến hơn ở Mỹ.
Họ từ
Từ "sniffing" là động từ gốc từ "sniff", mang nghĩa ngửi hoặc hít thở một cách nhẹ nhàng để thu thập thông tin về mùi. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "sniffing" còn được hiểu là việc giám sát hoặc thu thập dữ liệu đang di chuyển qua mạng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có thể được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, "packet sniffing" có thể phổ biến hơn ở Mỹ.
