Bản dịch của từ Tabacum trong tiếng Việt

Tabacum

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tabacum (Terminology)

tˈæbækəm
ˈtæbəkəm
01

Cây thuốc lá, đặc biệt là loài Nicotiana tabacum được trồng rộng rãi để sản xuất thuốc lá.

A tobacco plant especially Nicotiana tabacum the species widely cultivated for producing tobacco

Ví dụ