Bản dịch của từ Nicotiana trong tiếng Việt
Nicotiana
Noun [U/C]

Nicotiana(Noun)
nˌɪkəʊʃɪˈænɐ
nɪkoʊˈʃɑnə
Ví dụ
02
Các loài thực vật thuộc chi Nicotiana thường được trồng để lấy hoa làm cảnh hoặc để sản xuất thuốc lá
Plants of the Nicotiana genus often cultivated for their ornamental flowers or for tobacco production
烟草属 - 植物学上属于烟草属的植物,常用于观赏或生产烟草
Ví dụ
03
Một chi thực vật thuộc họ cà bao gồm cả cây thuốc lá
A genus of plants in the nightshade family that includes tobacco
烟草属 - 植物学中属于茄科的植物属,包括烟草
Ví dụ
