Bản dịch của từ Nicotiana trong tiếng Việt
Nicotiana
Noun

Nicotiana (Noun)
nˌɪkəʊʃɪˈænɐ
nɪkoʊˈʃɑnə
01
Chi thực vật thuộc họ Cà, bao gồm các loài cây thuốc lá, nhiều loài có lá chứa nicotine.
A genus of plants in the nightshade family including tobacco plants many of which have leaves containing nicotine
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
