Bản dịch của từ Nicotiana trong tiếng Việt
Nicotiana
Noun [U/C]

Nicotiana(Noun)
nˌɪkəʊʃɪˈænɐ
nɪkoʊˈʃɑnə
Ví dụ
02
Các loài trong chi Nicotiana thường được trồng để làm cảnh hoặc để sản xuất thuốc lá.
Plants from the Nicotiana genus are commonly cultivated for decorative flowers or for tobacco production.
烟草属植物常被用作观赏花卉或用于烟草的生产。
Ví dụ
