Anh - Việt

Bản dịch của từ Primarily trong tiếng Việt

primarily

Adverb

primarily (Adverb)

/pɹɑɪmˈɛɹəli/
/pɹɑɪmˈɛɹəli/
AI

Nghĩa 01

Chủ yếu; trước hết; về phần chính — diễn tả điều gì là quan trọng nhất hoặc chiếm phần lớn so với những thứ khác.

focus Of a primary or central nature first and foremost.

Ví dụ
Cô ta chủ yếu tập trung vào hoạt động cộng đồng vào thời gian rảnh rỗi của mình.She primarily focuses on community service in her free time.
Sự kiện từ thiện chủ yếu nhằm mục đích giúp đỡ trẻ em vô gia cư.The charity event primarily aims to help homeless children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của primarily (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

primarily

chủ yếu

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh