primarily
Adverb
primarily (Adverb)
/pɹɑɪmˈɛɹəli/
/pɹɑɪmˈɛɹəli/
AI
Ví dụ
Cô ta chủ yếu tập trung vào hoạt động cộng đồng vào thời gian rảnh rỗi của mình.She primarily focuses on community service in her free time.
Sự kiện từ thiện chủ yếu nhằm mục đích giúp đỡ trẻ em vô gia cư.The charity event primarily aims to help homeless children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của primarily (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
primarily chủ yếu | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "primarily" là một trạng từ trong tiếng Anh có nghĩa chính là "chủ yếu" hoặc "đầu tiên". Từ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là nguyên nhân hoặc lý do chính trong một ngữ cảnh cụ thể. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương đối giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. "Primarily" là một từ thường gặp trong cả ngữ cảnh học thuật và giao tiếp hàng ngày.