Bản dịch của từ Foremost trong tiếng Việt
Foremost

Foremost (Adjective)
Có vị trí, địa vị hoặc tầm quan trọng hàng đầu; quan trọng nhất trong một nhóm hoặc lĩnh vực.
Most prominent in rank importance or position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "foremost" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "quan trọng nhất" hoặc "hàng đầu". Từ này được sử dụng để chỉ ra vị trí ưu thế hoặc sự nổi bật trong một nhóm hoặc danh sách. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "foremost" giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi có thể được nghe trong ngữ cảnh truyền thống hơn về văn phong. "Foremost" thường được dùng trong văn phạm trang trọng hoặc học thuật.
Từ "foremost" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "quan trọng nhất" hoặc "hàng đầu". Từ này được sử dụng để chỉ ra vị trí ưu thế hoặc sự nổi bật trong một nhóm hoặc danh sách. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "foremost" giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi có thể được nghe trong ngữ cảnh truyền thống hơn về văn phong. "Foremost" thường được dùng trong văn phạm trang trọng hoặc học thuật.
