Anh - Việt

Bản dịch của từ Primary trong tiếng Việt

primary

AdjectiveNoun

primary (Adjective)

/ˈpraɪ.mər.i/
/ˈpraɪ.mər.i/
AI

Nghĩa 01

Chính, quan trọng nhất; đứng đầu về mức độ hoặc vai trò so với các thứ khác.

Main, main, main.

Ví dụ
Giáo dục cơ bản là bắt buộc ở nhiều quốc gia.Primary education is compulsory in many countries.
Dịch vụ y tế cơ bản là quan trọng cho cộng đồng nông thôn.Primary healthcare services are essential for rural communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến hoặc chỉ cấp học dành cho trẻ em trong độ tuổi khoảng 5 đến 11 (tức là bậc tiểu học).

Relating to or denoting education for children between the ages of about five and eleven.

Ví dụ
Giáo dục tiểu học quan trọng cho sự phát triển của trẻ nhỏ.Primary education is crucial for young learners' development.
Trường tiểu học ở thị trấn có đội ngũ giáo viên tận tâm.The primary school in town has a dedicated teaching staff.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đầu tiên về thời gian hoặc thứ tự; xảy ra hoặc đến trước các thứ khác.

Earliest in time or order.

Ví dụ
Giáo dục cơ bản là bắt buộc ở nhiều quốc gia.Primary education is compulsory in many countries.
Cô ấy là người chăm sóc chính cho bố mẹ già.She is the primary caregiver for her elderly parents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Liên quan đến hoặc chỉ phía vào (input) của một máy biến áp hoặc thiết bị cảm ứng điện, tức là cuộn dây hoặc đầu nối nhận dòng điện/điện áp vào.

Relating to or denoting the input side of a transformer or other inductive device.

Ví dụ
Giáo viên trường tiểu học tổ chức sự kiện từ thiện cho học sinh.The primary school teacher organized a charity event for the students.
Mục tiêu chính của trung tâm cộng đồng là giúp đỡ gia đình khó khăn.The primary goal of the community center is to help underprivileged families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

(trong hoá hữu cơ) chỉ một hợp chất có nhóm chức (functional group) gắn vào nguyên tử cacbon mà nguyên tử cacbon đó chỉ liên kết với không quá một nguyên tử cacbon khác (tức là cacbon đó là cacbon bậc một).

(of an organic compound) having its functional group located on a carbon atom which is bonded to no more than one other carbon atom.

Ví dụ
Giáo viên trường tiểu học giải thích bài học cho học sinh.The primary school teacher explained the lesson to the students.
Cô ấy là người chăm sóc chính cho mẹ già của mình.She is the primary caregiver for her elderly mother.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Quan trọng nhất; chính; đứng đầu về mức độ ưu tiên hoặc tầm quan trọng.

Of chief importance; principal.

Ví dụ
Giáo dục cơ bản bắt buộc ở nhiều quốc gia.Primary education is mandatory in many countries.
Lý do chính của cuộc biểu tình là sự đối xử không công bằng.The primary reason for the protest was unfair treatment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Chỉ thứ nguyên gốc, cơ bản, không bắt nguồn từ hay dựa trên điều gì khác; nguyên thủy, chính (không là kết quả của cái khác).

Not derived from, caused by, or based on anything else.

Ví dụ
Giáo dục cơ bản bắt buộc ở nhiều quốc gia.Primary education is compulsory in many countries.
Lý do chính của cuộc biểu tình là sự không công bằng.The primary reason for the protest was unfair treatment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của primary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

primary

chính

-

-

primary (Noun)

/pɹˈɑɪmɛɹi/
/pɹˈɑɪmˌɛɹi/
AI

Nghĩa 01

(ở Mỹ) một cuộc bầu cử sơ bộ để chọn đại biểu dự đại hội đảng hoặc chọn ứng viên chính, đặc biệt là cho cuộc bầu cử tổng thống.

(in the US) a preliminary election to appoint delegates to a party conference or to select the candidates for a principal, especially presidential, election.

Ví dụ
Cuộc bầu cử sơ bộ quyết định đại biểu cho hội nghị của đảng.The primary determined the delegates for the party conference.
Kết quả cuộc bầu cử sơ bộ định hình ứng cử viên cho cuộc bầu cử tổng thống.The primary results shaped the candidates for the presidential election.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đại Cổ Sinh

The Palaeozoic era.

Ví dụ
Thời kỳ chính của thời đại cổ đại là thời kỳ Cambrian.The primary of the Palaeozoic era was the Cambrian period.
Trong lịch sử, thời kỳ chính đánh dấu sự bắt đầu của những thay đổi địa chất quan trọng.In history, the primary marked the beginning of significant geological changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một màu cơ bản (màu chính) từ đó có thể pha ra các màu khác; ví dụ: đỏ, vàng, xanh dương là các màu nguyên thủy.

A primary colour.

Ví dụ
Đỏ, xanh dương và vàng là màu sắc cơ bản.Red, blue, and yellow are primary colors.
Trẻ em học về màu sắc cơ bản trong lớp học mỹ thuật.Children learn about primary colors in art class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của primary (Noun)

SingularPlural

primary

primaries

Video ngữ cảnh