Bản dịch của từ Primary trong tiếng Việt
Primary

Primary(Adjective)
(trong hoá hữu cơ) chỉ một hợp chất có nhóm chức (functional group) gắn vào nguyên tử cacbon mà nguyên tử cacbon đó chỉ liên kết với không quá một nguyên tử cacbon khác (tức là cacbon đó là cacbon bậc một).
(of an organic compound) having its functional group located on a carbon atom which is bonded to no more than one other carbon atom.
Quan trọng nhất; chính; đứng đầu về mức độ ưu tiên hoặc tầm quan trọng.
Of chief importance; principal.
Dạng tính từ của Primary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Primary Chính | - | - |
Primary(Noun)
(ở Mỹ) một cuộc bầu cử sơ bộ để chọn đại biểu dự đại hội đảng hoặc chọn ứng viên chính, đặc biệt là cho cuộc bầu cử tổng thống.
(in the US) a preliminary election to appoint delegates to a party conference or to select the candidates for a principal, especially presidential, election.
(Danh từ) Thời kỳ Đệ Tứ (ở địa質 học cổ điển: Thời đại Palaeozoic, tức Kỷ Cổ Sinh) — nghĩa này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản địa chất lịch sử.
The Palaeozoic era.
Một màu cơ bản (màu chính) từ đó có thể pha ra các màu khác; ví dụ: đỏ, vàng, xanh dương là các màu nguyên thủy.
A primary colour.
Dạng danh từ của Primary (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Primary | Primaries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "primary" có nghĩa chung là "chính" hoặc "căn bản", thường được sử dụng để chỉ điều gì đó có tầm quan trọng cao nhất hoặc là cấp độ đầu tiên trong một chuỗi nào đó. Trong tiếng Anh, "primary" được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ví dụ, "primary school" thường được dùng ở Anh để chỉ trường tiểu học, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ "elementary school" thường phổ biến hơn.
Từ "primary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "primarius", có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "chính yếu". Từ này được cấu thành từ "primus", mang ý nghĩa là "đầu tiên". Trong tiếng Anh, "primary" bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 14 và thường chỉ những thứ quan trọng hoặc chủ yếu. Ngày nay, từ này không chỉ chỉ bậc giáo dục đầu tiên mà còn ám chỉ những yếu tố, vai trò hay nguyên nhân cơ bản nhất trong một vấn đề.
Từ "primary" là một từ tiếng Anh thường gặp trong các bài thi IELTS, có mặt trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của từ này thường cao trong các ngữ cảnh giáo dục, như mô tả các cấp học hoặc lĩnh vực nghiên cứu chính. "Primary" cũng được sử dụng trong các thảo luận về các vấn đề xã hội và chính trị, nhằm chỉ ra những khía cạnh, yếu tố hoặc mục tiêu quan trọng nhất trong một vấn đề nhất định.
Họ từ
Từ "primary" có nghĩa chung là "chính" hoặc "căn bản", thường được sử dụng để chỉ điều gì đó có tầm quan trọng cao nhất hoặc là cấp độ đầu tiên trong một chuỗi nào đó. Trong tiếng Anh, "primary" được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ví dụ, "primary school" thường được dùng ở Anh để chỉ trường tiểu học, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ "elementary school" thường phổ biến hơn.
Từ "primary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "primarius", có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "chính yếu". Từ này được cấu thành từ "primus", mang ý nghĩa là "đầu tiên". Trong tiếng Anh, "primary" bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 14 và thường chỉ những thứ quan trọng hoặc chủ yếu. Ngày nay, từ này không chỉ chỉ bậc giáo dục đầu tiên mà còn ám chỉ những yếu tố, vai trò hay nguyên nhân cơ bản nhất trong một vấn đề.
Từ "primary" là một từ tiếng Anh thường gặp trong các bài thi IELTS, có mặt trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của từ này thường cao trong các ngữ cảnh giáo dục, như mô tả các cấp học hoặc lĩnh vực nghiên cứu chính. "Primary" cũng được sử dụng trong các thảo luận về các vấn đề xã hội và chính trị, nhằm chỉ ra những khía cạnh, yếu tố hoặc mục tiêu quan trọng nhất trong một vấn đề nhất định.
