Bản dịch của từ Input trong tiếng Việt
Input
VerbNoun

Input (Verb)
ˈɪnpʌt
ˈɪnˌpət
Input (Noun)
ˈɪnpʌt
ˈɪnˌpət
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thông tin, dữ liệu hoặc vật liệu được đưa vào máy tính, hệ thống hoặc quá trình để xử lý.
Information data or material that is entered into a computer system or process
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
