input
input (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
input (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thông tin, dữ liệu hoặc vật liệu được đưa vào máy tính, hệ thống hoặc quá trình để xử lý.
Information data or material that is entered into a computer system or process
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của input (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Đây là nội dung bạn cần dịch: -- Nội dung người dùng user input | Câu lạc bộ cộng đồng của chúng tôi sử dụng ý kiến của người dùng để lên kế hoạch cho các hoạt động thứ Bảy dành cho các gia đình địa phương. Our community club uses user input to plan Saturday activities for local families. |
đầu vào tương tự analogue/analog input | Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, những cuộc trò chuyện thân thiện là một cách giao tiếp quan trọng giúp những người hàng xóm mới xây dựng mối quan hệ bền chặt. At our community center, friendly conversations are an analogue/analog input that helps new neighbors build strong relationships. |
nhập liệu bằng bàn phím keyboard input | Trong câu lạc bộ đọc sách trực tuyến của chúng tôi, thao tác nhập bằng bàn phím giúp các thành viên nhanh chóng chia sẻ ý tưởng. In our online book club, keyboard input helps members share their ideas quickly. |
đầu vào video video input | Câu lạc bộ xã hội của trường chúng tôi sử dụng dữ liệu video do học sinh cung cấp để lên kế hoạch cho các hoạt động cuối tuần thân thiện. Our school social club uses video input from students to plan friendly weekend events. |
đóng góp đáng kể significant input | Tại cuộc họp cộng đồng, Maria đã đưa ra ý kiến quan trọng, giúp những người hàng xóm lập kế hoạch vệ sinh công viên tốt hơn. At our community meeting, Maria provided significant input that helped neighbors create a better cleaning plan for the park. |