Bản dịch của từ Information trong tiếng Việt

Information

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Information (Noun Uncountable)

ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən
ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən
01

Những dữ kiện, tin tức hoặc kiến thức được truyền đạt hoặc thu thập; thông tin tổng quát về một sự việc, đối tượng hoặc chủ đề. (Danh từ không đếm được)

Information.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Information (Noun)

ɪnfˈɔɹmˈeiʃn̩
ˌɪnfɚmˈeiʃn̩
01

Những dữ kiện, kiến thức hoặc chi tiết được cung cấp hoặc tìm hiểu về một sự việc, sự vật hoặc một người.

Facts provided or learned about something or someone.

information tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thông tin: những dữ kiện, nội dung hoặc ý nghĩa được truyền đạt bởi một cách sắp xếp hay trình bày các thứ (ví dụ: dữ liệu, câu chữ, hoặc dấu hiệu) sao cho người nhận hiểu được điều đó.

What is conveyed or represented by a particular arrangement or sequence of things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ