Bản dịch của từ Mine trong tiếng Việt

Mine

Noun [U/C] Verb Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mine(Noun)

mˈaɪn
ˈmaɪn
01

Một nơi khai thác khoáng sản từ dưới lòng đất

A place where minerals are mined from the earth.

这是一个矿藏从地下开采的地方。

Ví dụ
02

Một nguồn gốc của thứ gì đó thường được sử dụng như một phép ẩn dụ

A source of something is often used metaphorically.

某事的重要来源,常被用作比喻

Ví dụ
03

Một loại đào bới hoặc hố trong lòng đất

A type of hole or excavation in the ground.

一种在地面上挖掘出的坑或者洞

Ví dụ

Mine(Verb)

mˈaɪn
ˈmaɪn
01

Lấy khoáng sản từ lòng đất

The place where minerals are mined from the earth.

从地里开采矿石

Ví dụ
02

Tìm kiếm và sở hữu các nguồn lực quý giá

Some source or thing is often used metaphorically.

“某种资源”这个表达常用来比喻某种不明显但又重要的东西。

Ví dụ
03

Để lấy tài nguyên bằng cách đào hoặc khoan.

A type of pit or hole dug into the ground.

通过挖掘或钻探获取资源

Ví dụ

Mine(Pronoun)

mˈaɪn
ˈmaɪn
01

Dạng sở hữu của 'tôi' để chỉ thứ gì đó thuộc về tôi.

The place where minerals are mined from the earth.

这就是矿藏从地下被开采出来的地方。

Ví dụ