Bản dịch của từ Mine trong tiếng Việt
Mine
NounVerb

Mine (Noun)
mˈaɪn
ˈmaɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một nguồn của điều gì đó thường được sử dụng theo nghĩa bóng.
A source of something often used metaphorically
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại hố hoặc chỗ đào trong lòng đất.
A type of excavation or pit in the ground
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
