Bản dịch của từ Possessive trong tiếng Việt
Possessive

Possessive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặc trưng bởi khát khao mạnh mẽ về quyền sở hữu hoặc kiểm soát
Characterized by a strong desire for possession or control
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về hoặc liên quan đến sự sở hữu, chỉ sự chiếm hữu hoặc mối quan hệ
Of or relating to possession indicating ownership or relation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Possessive (Adjective)
Xác định một dạng của từ chỉ sự sở hữu
Designating a form of a word that denotes possession
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn đạt mối quan hệ sở hữu cho thấy rằng một thứ gì đó thuộc về ai đó hoặc cái gì đó.
Expressing a relationship of possession indicating that something belongs to someone or something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến quyền sở hữu hoặc sự chiếm hữu
Of or relating to ownership or possession
Từ tiếng Việt gần nghĩa
