Bản dịch của từ Indicating trong tiếng Việt

Indicating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indicating(Verb)

ˈɪndəkˌeiɾɪŋ
ˈɪndəkˌeiɾɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của chỉ.

Present participle and gerund of indicate.

Ví dụ

Dạng động từ của Indicating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Indicate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Indicated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Indicated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Indicates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Indicating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ