Bản dịch của từ Pit trong tiếng Việt

Pit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pit(Noun)

pɪt
pˈɪt
01

Một chỗ lõm hoặc hốc trên bề mặt; một phần bị rỗng xuống so với xung quanh (ví dụ: vết lõm trên đất, vết lõm trên da, lỗ nhỏ trên bề mặt).

A hollow or indentation in a surface.

凹陷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khu vực thấp hơn phía trước sân khấu, nơi dàn nhạc ngồi và biểu diễn — gọi là “hố nhạc” hay “gian nhạc” trong nhà hát.

An orchestra pit.

乐队席

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một khu vực trên sàn giao dịch chứng khoán (hoặc sàn hàng hóa) nơi giao dịch một loại chứng khoán hoặc hàng hóa cụ thể diễn ra; thường là một vùng giao dịch tập trung nơi các nhà môi giới/nhà giao dịch gặp nhau để mua bán.

A part of the floor of a stock exchange in which a particular stock or commodity is traded.

交易所的交易区域

Ví dụ
04

Một hố lớn trong mặt đất, thường là lỗ sâu hoặc vực lõm, có thể do đào, khai thác hoặc tự nhiên tạo ra.

A large hole in the ground.

大坑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Phần cứng, hình hột nằm ở giữa một số loại quả (như quả đào, quả mơ, quả mận), thường cứng và chứa hạt bên trong.

The stone of a fruit.

果核

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Vùng dưới cánh tay của người, nơi có nếp gấp giữa cánh tay và thân người (nách).

A persons armpit.

腋窝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một khu vực, vòng rào hoặc chuồng được dựng ra để nhốt động vật và bắt chúng chiến đấu với nhau (ví dụ như hầm đấu gà).

An enclosure in which animals are made to fight.

斗兽场

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Trong ngữ cảnh này, “pit” nghĩa là chỗ ngủ của một người — nơi họ nằm nghỉ hoặc ngủ (giường, chỗ nằm).

A persons bed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Khu vực bên cạnh đường đua nơi các xe đua dừng lại để được kỹ thuật viên bảo dưỡng, sửa chữa nhanh và đổ nhiên liệu trong lúc thi đấu.

An area at the side of a track where racing cars are serviced and refuelled.

赛道维修区

Ví dụ

Dạng danh từ của Pit (Noun)

SingularPlural

Pit

Pits

Pit(Verb)

pɪt
pˈɪt
01

Lấy hạt ra khỏi quả (như vải, mận, trái anh đào) — hành động loại bỏ phần hạt hoặc nhân cứng ở giữa quả.

Remove the pit from fruit.

去掉水果的核

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tạo một chỗ lõm hoặc một vết hõm trên bề mặt; làm cho bề mặt bị sâu xuống một phần.

Make a hollow or indentation in the surface of.

在表面上挖出一个凹陷或痕迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khiến ai đó hoặc cái gì đó phải đối đầu, cạnh tranh hoặc xung đột với người khác hoặc cái khác.

Set someone or something in conflict or competition with.

使对抗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đưa xe đua vào khu vực pit (khu vào bảo dưỡng/tiếp nhiên liệu) để tiếp xăng hoặc sửa chữa, bảo dưỡng trong cuộc đua.

Drive a racing car into the pits for fuel or maintenance.

赛车进入维修区加油或维修。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pit (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pitted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pitted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pitting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ