indentation
Noun
indentation (Noun)
/ɪndɛntˈeɪʃn/
/ɪndɛntˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Băng ghế công viên có một rãnh nơi mọi người thường ngồi.The park bench had an indentation where people often sat.
Vết rãnh trên bàn cho thấy dấu hiệu sử dụng thường xuyên.The indentation on the table showed signs of frequent use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc thụt lề đúng cách cải thiện tính đọc của bài viết trên mạng xã hội.Proper indentation improves the readability of social media posts.
Việc thụt lề trong bài viết làm cho việc theo dõi dễ dàng hơn.The indentation in the article made it easier to follow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của indentation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
indentation | indentations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indentation" chỉ đến việc tạo ra các khoảng trống hoặc lùi vào trong văn bản, thường được sử dụng để phân chia đoạn văn hoặc trình bày nội dung một cách rõ ràng hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "indentation" thường được áp dụng phổ biến hơn trong lĩnh vực lập trình và thiết kế văn bản tại Mỹ, trong khi ở Anh có thể ít thấy hơn trong các tài liệu chính thức.