Bản dịch của từ Indentation trong tiếng Việt
Indentation

Indentation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "indentation" chỉ đến việc tạo ra các khoảng trống hoặc lùi vào trong văn bản, thường được sử dụng để phân chia đoạn văn hoặc trình bày nội dung một cách rõ ràng hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "indentation" thường được áp dụng phổ biến hơn trong lĩnh vực lập trình và thiết kế văn bản tại Mỹ, trong khi ở Anh có thể ít thấy hơn trong các tài liệu chính thức.
Họ từ
Từ "indentation" chỉ đến việc tạo ra các khoảng trống hoặc lùi vào trong văn bản, thường được sử dụng để phân chia đoạn văn hoặc trình bày nội dung một cách rõ ràng hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "indentation" thường được áp dụng phổ biến hơn trong lĩnh vực lập trình và thiết kế văn bản tại Mỹ, trong khi ở Anh có thể ít thấy hơn trong các tài liệu chính thức.
