notch
notch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của notch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | notch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | notched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | notched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | notches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | notching |
notch (Adjective)
Nghĩa 01
Có các khía, răng cưa hoặc vết lõm nhỏ ở mép; được khía rãnh.
having notches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Notch" (tiếng Anh) là danh từ chỉ một dấu hay vết khía trên bề mặt, thường được tạo ra để đánh dấu, đo lường hoặc tạo điểm nhấn. Trong tiếng Anh Anh, "notch" có thể được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "notch" ở Mỹ thường ám chỉ đến những thành tích hoặc mức độ cao hơn (ví dụ: "a notch above"). Về âm thanh, cách phát âm tương tự nhau, nhưng có thể nghe có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.