Bản dịch của từ Notch trong tiếng Việt

Notch

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notch (Verb)

nˈɑtʃt
nˈɑtʃt
01

Cắt vào bề mặt của một vật để tạo một rãnh nhỏ hoặc một khía lõm.

Cut into something with a slight hollow or groove.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Notch (Adjective)

nˈɑtʃt
nˈɑtʃt
01

Có các khía, răng cưa hoặc vết lõm nhỏ ở mép; được khía rãnh.

Having notches.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ