Bản dịch của từ Hollow trong tiếng Việt
Hollow

Hollow (Adjective)
Hollow (Noun)
Một chỗ lõm, lỗ hoặc phần bị ăn mòn/khuyết trên bề mặt vật gì đó; nơi có một khoảng rỗng hoặc khoang nhỏ.
A hole or depression in something.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hollow" trong tiếng Anh mang ý nghĩa là trống rỗng, không có vật chất bên trong. Đây là một tính từ dùng để mô tả những sự vật có không gian rỗng bên trong, như cây cổ thụ hoặc những cái hộp. Trong tiếng Anh Anh (British English), "hollow" được phát âm là /ˈhɒləʊ/, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), phát âm là /ˈhɑloʊ/. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản nằm ở âm thanh và một số ngữ cảnh sử dụng trong văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
Họ từ
Từ "hollow" trong tiếng Anh mang ý nghĩa là trống rỗng, không có vật chất bên trong. Đây là một tính từ dùng để mô tả những sự vật có không gian rỗng bên trong, như cây cổ thụ hoặc những cái hộp. Trong tiếng Anh Anh (British English), "hollow" được phát âm là /ˈhɒləʊ/, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), phát âm là /ˈhɑloʊ/. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản nằm ở âm thanh và một số ngữ cảnh sử dụng trong văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
