Anh - Việt

Bản dịch của từ Hollow trong tiếng Việt

hollow

NounVerbAdjective

hollow (Noun)

/hˈɑloʊ/
/hˈɑloʊ/
AI

Nghĩa 01

Một chỗ lõm, lỗ hoặc phần bị ăn mòn/khuyết trên bề mặt vật gì đó; nơi có một khoảng rỗng hoặc khoang nhỏ.

A hole or depression in something.

Ví dụ
Cậu bé rơi vào một cái hố khi đang chơi trốn tìm.The boy fell into a hollow while playing hide and seek.
Các nhà khảo cổ phát hiện các hiện vật cổ xưa trong hố của ngọn đồi.The archaeologists discovered ancient artifacts in the hollow of the hill.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của hollow (Noun)

ADJECTIVE + hollowPREPOSITION
Kết hợp từ của hollow
Collocation
Ví dụ

hốc tối

dark hollow

Nhiều người sống trong những khoảng tối của sự cô lập xã hội ngày nay.

Many people live in the dark hollow of social isolation today.

hốc tự nhiên

natural hollow

Hốc tự nhiên trong cây cung cấp nơi trú ẩn cho chim.

The natural hollow in the tree provides shelter for birds.

thung lũng cỏ

grassy hollow

Những đứa trẻ chơi vui vẻ trong thung lũng cỏ trong buổi dã ngoại.

The children played happily in the grassy hollow during the picnic.

hốc ẩm

damp hollow

Trung tâm cộng đồng cảm thấy như một chỗ trống ẩm ướt sau bão.

The community center felt like a damp hollow after the storm.

lỗ hổng nhỏ

slight hollow

Hốc nhẹ tại trung tâm cộng đồng cần sửa chữa gấp.

The slight hollow in the community center needs urgent repair.

hollow (Verb)

/hˈɑloʊ/
/hˈɑloʊ/
AI

Nghĩa 01

Tạo thành lỗ hoặc khoét rỗng một vật bằng cách làm thủng, khoét, hay đào để tạo khoảng trống bên trong.

Form by making a hole.

Ví dụ
Họ đã đục lỗ trong quả bí ngô để trang trí Halloween.They hollowed out the pumpkin for Halloween decorations.
Các tình nguyện viên đã đục lỗ thân cây cho dự án nghệ thuật cộng đồng.The volunteers hollowed the tree trunk for a community art project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của hollow (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

hollow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

hollowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

hollowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

hollows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

hollowing

hollow (Adjective)

/hˈɑloʊ/
/hˈɑloʊ/
AI

Nghĩa 01

Không có giá trị thực, không có ý nghĩa sâu sắc hoặc chân thực; chỉ vẻ bề ngoài, trống rỗng về nội dung.

Without real significance or value.

Ví dụ
Những lời hứa không có ý nghĩa của cô ấy khiến chúng tôi thất vọng.Her hollow promises left us disappointed.
Những mối quan hệ không có giá trị ở trường trung học phai nhạt nhanh chóng.The hollow friendships in high school faded quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có một lỗ hoặc khoảng rỗng bên trong; rỗng ruột.

Having a hole or empty space inside.

Ví dụ
Những lời hứa hão khiến nhiều người thất vọng.The hollow promises left many disappointed.
Chiến thắng trống rỗng không mang lại hạnh phúc thật sự cho ai.The hollow victory didn't bring true happiness to anyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của hollow (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

hollow

rỗng

hollower

rỗng

hollowest

rỗng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh