hollow
hollow (Noun)
Nghĩa 01
Một chỗ lõm, lỗ hoặc phần bị ăn mòn/khuyết trên bề mặt vật gì đó; nơi có một khoảng rỗng hoặc khoang nhỏ.
A hole or depression in something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của hollow (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hốc tối dark hollow | Nhiều người sống trong những khoảng tối của sự cô lập xã hội ngày nay. Many people live in the dark hollow of social isolation today. |
hốc tự nhiên natural hollow | Hốc tự nhiên trong cây cung cấp nơi trú ẩn cho chim. The natural hollow in the tree provides shelter for birds. |
thung lũng cỏ grassy hollow | Những đứa trẻ chơi vui vẻ trong thung lũng cỏ trong buổi dã ngoại. The children played happily in the grassy hollow during the picnic. |
hốc ẩm damp hollow | Trung tâm cộng đồng cảm thấy như một chỗ trống ẩm ướt sau bão. The community center felt like a damp hollow after the storm. |
lỗ hổng nhỏ slight hollow | Hốc nhẹ tại trung tâm cộng đồng cần sửa chữa gấp. The slight hollow in the community center needs urgent repair. |
hollow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hollow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hollow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hollowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hollowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hollows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hollowing |
hollow (Adjective)
Nghĩa 01
Không có giá trị thực, không có ý nghĩa sâu sắc hoặc chân thực; chỉ vẻ bề ngoài, trống rỗng về nội dung.
Without real significance or value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của hollow (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hollow rỗng | hollower rỗng | hollowest rỗng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hollow" trong tiếng Anh mang ý nghĩa là trống rỗng, không có vật chất bên trong. Đây là một tính từ dùng để mô tả những sự vật có không gian rỗng bên trong, như cây cổ thụ hoặc những cái hộp. Trong tiếng Anh Anh (British English), "hollow" được phát âm là /ˈhɒləʊ/, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), phát âm là /ˈhɑloʊ/. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản nằm ở âm thanh và một số ngữ cảnh sử dụng trong văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
