Bản dịch của từ Depression trong tiếng Việt
Depression

Depression(Noun Uncountable)
Tình trạng buồn bã, chán nản, mất hứng thú kéo dài và ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc và hoạt động hàng ngày (tình trạng trầm cảm).
Depression.
抑郁症
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Depression(Noun)
Vùng khí quyển có áp suất thấp hơn khu vực xung quanh, thường là một hệ thống thời tiết xoáy (gây mây, mưa và gió mạnh).
A region of lower atmospheric pressure, especially a cyclonic weather system.
气压低的区域,通常是气旋天气系统。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tâm trạng buồn chán, tuyệt vọng sâu sắc; cảm giác mất hứng thú, chán nản kéo dài khiến khó sinh hoạt bình thường.
Feelings of severe despondency and dejection.
严重的沮丧和失望
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Depression (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Depression | Depressions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Trầm cảm (depression) là một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi tâm trạng buồn bã kéo dài, mất hứng thú và năng lượng trong hoạt động hàng ngày. Các triệu chứng có thể bao gồm cảm giác tuyệt vọng, khó tập trung, và thay đổi trong thói quen ăn uống hoặc ngủ nghỉ. Trong tiếng Anh, "depression" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng và nhận thức về bệnh lý này.
Từ "depression" xuất phát từ gốc Latin "deprimere", có nghĩa là "đè bẹp" hoặc "đè xuống". Gốc từ này gồm "de-" (xuống) và "primere" (đè nén). Trong lịch sử, thuật ngữ đã được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý buồn bã, sự suy giảm năng lượng và cảm giác tuyệt vọng. Ngày nay, "depression" không chỉ là cảm xúc đơn thuần mà còn được coi là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe tổng thể của cá nhân.
Từ "depression" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi thí sinh thường phải bàn luận về các vấn đề tâm lý và sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, tâm lý học, và các bài viết về sức khỏe tâm thần. Những tình huống phổ biến bao gồm thảo luận về các triệu chứng, nguyên nhân và biện pháp can thiệp cho người mắc chứng trầm cảm.
Họ từ
Trầm cảm (depression) là một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi tâm trạng buồn bã kéo dài, mất hứng thú và năng lượng trong hoạt động hàng ngày. Các triệu chứng có thể bao gồm cảm giác tuyệt vọng, khó tập trung, và thay đổi trong thói quen ăn uống hoặc ngủ nghỉ. Trong tiếng Anh, "depression" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng và nhận thức về bệnh lý này.
Từ "depression" xuất phát từ gốc Latin "deprimere", có nghĩa là "đè bẹp" hoặc "đè xuống". Gốc từ này gồm "de-" (xuống) và "primere" (đè nén). Trong lịch sử, thuật ngữ đã được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý buồn bã, sự suy giảm năng lượng và cảm giác tuyệt vọng. Ngày nay, "depression" không chỉ là cảm xúc đơn thuần mà còn được coi là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe tổng thể của cá nhân.
Từ "depression" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi thí sinh thường phải bàn luận về các vấn đề tâm lý và sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, tâm lý học, và các bài viết về sức khỏe tâm thần. Những tình huống phổ biến bao gồm thảo luận về các triệu chứng, nguyên nhân và biện pháp can thiệp cho người mắc chứng trầm cảm.
