Bản dịch của từ Depression trong tiếng Việt
Depression

Depression (Noun Uncountable)
Tình trạng buồn bã, chán nản, mất hứng thú kéo dài và ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc và hoạt động hàng ngày (tình trạng trầm cảm).
Depression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Depression (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vùng khí quyển có áp suất thấp hơn khu vực xung quanh, thường là một hệ thống thời tiết xoáy (gây mây, mưa và gió mạnh).
A region of lower atmospheric pressure, especially a cyclonic weather system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tâm trạng buồn chán, tuyệt vọng sâu sắc; cảm giác mất hứng thú, chán nản kéo dài khiến khó sinh hoạt bình thường.
Feelings of severe despondency and dejection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Trầm cảm (depression) là một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi tâm trạng buồn bã kéo dài, mất hứng thú và năng lượng trong hoạt động hàng ngày. Các triệu chứng có thể bao gồm cảm giác tuyệt vọng, khó tập trung, và thay đổi trong thói quen ăn uống hoặc ngủ nghỉ. Trong tiếng Anh, "depression" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng và nhận thức về bệnh lý này.
Họ từ
Trầm cảm (depression) là một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi tâm trạng buồn bã kéo dài, mất hứng thú và năng lượng trong hoạt động hàng ngày. Các triệu chứng có thể bao gồm cảm giác tuyệt vọng, khó tập trung, và thay đổi trong thói quen ăn uống hoặc ngủ nghỉ. Trong tiếng Anh, "depression" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng và nhận thức về bệnh lý này.
