Bản dịch của từ Horizontal trong tiếng Việt

Horizontal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horizontal(Adjective)

hˌɔːrɪzˈɒntəl
ˌhɔrɪˈzɑntəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ