Bản dịch của từ Horizontal trong tiếng Việt
Horizontal
Adjective

Horizontal(Adjective)
hˌɔːrɪzˈɒntəl
ˌhɔrɪˈzɑntəɫ
01
Song song với mặt phẳng chân trời và vuông góc với phương thẳng đứng.
This is the text you should translate.
与地平线平面平行,并且与垂直线成直角
Ví dụ
02
Di chuyển hoặc mở rộng sang hai bên thay vì lên xuống
This is the text you need to translate:
这是你需要翻译的文本:
Ví dụ
03
Được mô tả hoặc đặc trưng bởi một vị trí hay bố trí phẳng
It seems you've provided an empty text. Could you please share the content you'd like me to translate?
这段文字没有内容,需要提供具体内容才能进行翻译。
Ví dụ
