angular
Adjective
angular (Adjective)
/ˈæŋgjəlɚ/
/ˈæŋgjələɹ/
AI
Nghĩa 01
Có nhiều góc cạnh hoặc các cạnh sắc, không tròn; hình dạng có góc nhọn hoặc các cạnh rõ rệt.
Having angles or sharp corners.
Ví dụ
Toà nhà góc cạnh nổi bật trong cảnh đô thị.The angular building stood out in the cityscape.
Cô ấy đeo bông tai góc cạnh đến sự kiện xã hội.She wore angular earrings to the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những ngôi nhà góc trong chiêm tinh đại diện cho các lĩnh vực cuộc sống quan trọng.The angular houses in astrology represent important life areas.
Cô ấy có một khuôn mặt góc cạnh với những đặc điểm sắc nét.She has an angular face with sharp features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Ví dụ
Động lượng góc của chiếc bánh xe quay rất ấn tượng.The angular momentum of the spinning wheel was impressive.
Những cử động góc của vũ công đã mê hoặc khán giả.The dancer's angular movements captivated the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "angular" trong tiếng Anh mô tả một hình dạng có góc cạnh hoặc liên quan đến góc. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường chỉ những đặc điểm có liên quan đến hình học hoặc thiết kế. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả phát âm lẫn ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "angular" có thể chỉ về đặc điểm sắc nét trong thiết kế hoặc tính cách, như trong "angular features" (đặc điểm sắc nét).