Anh - Việt

Bản dịch của từ Angular trong tiếng Việt

angular

Adjective

angular (Adjective)

/ˈæŋgjəlɚ/
/ˈæŋgjələɹ/
AI

Nghĩa 01

Có nhiều góc cạnh hoặc các cạnh sắc, không tròn; hình dạng có góc nhọn hoặc các cạnh rõ rệt.

Having angles or sharp corners.

Ví dụ
Toà nhà góc cạnh nổi bật trong cảnh đô thị.The angular building stood out in the cityscape.
Cô ấy đeo bông tai góc cạnh đến sự kiện xã hội.She wore angular earrings to the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Trong thuật ngữ biểu đồ/chiêm tinh) liên quan tới hoặc chỉ những nhà (housess) bắt đầu ở bốn phương chính trên biểu đồ (các cung/nhà bắt đầu tại Đông, Tây, Bắc, Nam).

Relating to or denoting any of the houses that begin at the four cardinal points of a chart.

Ví dụ
Những ngôi nhà góc trong chiêm tinh đại diện cho các lĩnh vực cuộc sống quan trọng.The angular houses in astrology represent important life areas.
Cô ấy có một khuôn mặt góc cạnh với những đặc điểm sắc nét.She has an angular face with sharp features.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Liên quan đến góc hoặc được đo bằng góc; mô tả các đại lượng hoặc tính chất vật lý liên quan tới góc, đặc biệt là những thứ liên quan đến chuyển động quay.

Denoting physical properties or quantities measured with reference to or by means of an angle, especially those associated with rotation.

Ví dụ
Động lượng góc của chiếc bánh xe quay rất ấn tượng.The angular momentum of the spinning wheel was impressive.
Những cử động góc của vũ công đã mê hoặc khán giả.The dancer's angular movements captivated the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh