four
four (Noun)
Nghĩa 01 · (từ cổ, ít dùng) Một đơn vị rượu mạnh trị giá bốn xu (bốn penny) — tức một lượng rượu được bán với giá bốn xu thời xưa.
(từ cổ, ít dùng) Một đơn vị rượu mạnh trị giá bốn xu (bốn penny) — tức một lượng rượu được bán với giá bốn xu thời xưa.
(obsolete) A four-pennyworth of spirits.
Nghĩa 02 · Số bốn; ở đây có nghĩa là thời gian “bốn giờ” (4:00).
Số bốn; ở đây có nghĩa là thời gian “bốn giờ” (4:00).
Four o'clock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Số 4; chữ số hoặc ký hiệu biểu thị giá trị bốn (một đơn vị đếm: bốn cái, bốn người).
Số 4; chữ số hoặc ký hiệu biểu thị giá trị bốn (một đơn vị đếm: bốn cái, bốn người).
(countable) The digit or figure 4; an occurrence thereof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của four (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
four | fours |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "four" là một số đếm trong tiếng Anh, biểu thị giá trị số học tương ứng với 4. Trong tiếng Anh, từ này được phát âm là /fɔːr/ trong Anh Mỹ và /fɔː/ trong Anh Anh. Mặc dù viết đều giống nhau, cách phát âm có sự khác biệt, đặc biệt là âm cuối. Trong ngữ cảnh sử dụng, "four" có thể được sử dụng để chỉ số lượng, xếp hạng hay trong các biểu thức số học.