Bản dịch của từ Four trong tiếng Việt
Four

Four (Noun)
(từ cổ, ít dùng) Một đơn vị rượu mạnh trị giá bốn xu (bốn penny) — tức một lượng rượu được bán với giá bốn xu thời xưa.
(obsolete) A four-pennyworth of spirits.
Số 4; chữ số hoặc ký hiệu biểu thị giá trị bốn (một đơn vị đếm: bốn cái, bốn người).
(countable) The digit or figure 4; an occurrence thereof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "four" là một số đếm trong tiếng Anh, biểu thị giá trị số học tương ứng với 4. Trong tiếng Anh, từ này được phát âm là /fɔːr/ trong Anh Mỹ và /fɔː/ trong Anh Anh. Mặc dù viết đều giống nhau, cách phát âm có sự khác biệt, đặc biệt là âm cuối. Trong ngữ cảnh sử dụng, "four" có thể được sử dụng để chỉ số lượng, xếp hạng hay trong các biểu thức số học.
Họ từ
Từ "four" là một số đếm trong tiếng Anh, biểu thị giá trị số học tương ứng với 4. Trong tiếng Anh, từ này được phát âm là /fɔːr/ trong Anh Mỹ và /fɔː/ trong Anh Anh. Mặc dù viết đều giống nhau, cách phát âm có sự khác biệt, đặc biệt là âm cuối. Trong ngữ cảnh sử dụng, "four" có thể được sử dụng để chỉ số lượng, xếp hạng hay trong các biểu thức số học.
