Bản dịch của từ Four trong tiếng Việt
Four
Noun

Four (Noun)
fˈɔɹ
foʊɹ
01
(từ cổ, ít dùng) Một đơn vị rượu mạnh trị giá bốn xu (bốn penny) — tức một lượng rượu được bán với giá bốn xu thời xưa.
(obsolete) A four-pennyworth of spirits.
Ví dụ
03
Số 4; chữ số hoặc ký hiệu biểu thị giá trị bốn (một đơn vị đếm: bốn cái, bốn người).
(countable) The digit or figure 4; an occurrence thereof.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
