Bản dịch của từ Four trong tiếng Việt

Four

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Four(Noun)

fˈɔɹ
foʊɹ
01

(từ cổ, ít dùng) Một đơn vị rượu mạnh trị giá bốn xu (bốn penny) — tức một lượng rượu được bán với giá bốn xu thời xưa.

(obsolete) A four-pennyworth of spirits.

四便士的烈酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Số bốn; ở đây có nghĩa là thời gian “bốn giờ” (4:00).

Four o'clock.

四点钟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Số 4; chữ số hoặc ký hiệu biểu thị giá trị bốn (một đơn vị đếm: bốn cái, bốn người).

(countable) The digit or figure 4; an occurrence thereof.

数字四

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Four (Noun)

SingularPlural

Four

Fours

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ