Anh - Việt

Bản dịch của từ Somewhat trong tiếng Việt

somewhat

Adverb

somewhat (Adverb)

/ˈsʌm.wɒt/
/ˈsʌm.wɑːt/
AI

Nghĩa 01

Ít nhiều; ở một mức độ nào đó; không hoàn toàn nhưng có phần nào đó.

To some extent, somewhat.

Ví dụ
Cô ấy hơi thất vọng trước số lượng cử tri đi bỏ phiếu tại sự kiện xã hội.She was somewhat disappointed by the turnout at the social event.
Sự nổi tiếng của anh ấy ở trường phần nào bị ảnh hưởng bởi sự nhút nhát của anh ấy.His popularity at school was somewhat affected by his shyness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở mức độ vừa phải; tương đối; hơi — diễn tả một cái gì đó không hoàn toàn nhưng ở mức nhất định, không quá nhiều cũng không quá ít.

To a moderate extent or by a moderate amount; rather.

Ví dụ
Cô ấy có phần lo lắng trước buổi họp mặt xã hội.She was somewhat nervous before the social gathering.
Sự kiện này đã phần nào thành công trong việc nâng cao nhận thức.The event was somewhat successful in raising awareness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh