Bản dịch của từ Clock trong tiếng Việt
Clock

Clock(Noun)
Một thiết bị cơ học hoặc điện tử để đo và hiển thị thời gian, chỉ giờ, phút và đôi khi cả giây bằng kim trên mặt đồng hồ tròn hoặc bằng các chữ số hiển thị.
A mechanical or electrical device for measuring time, indicating hours, minutes, and sometimes seconds by hands on a round dial or by displayed figures.
测量时间的仪器
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cụm hạt hình cầu, phủ lông tơ mềm mịn (thường dùng để chỉ đầu bồ công anh khi hoa đã tàn), dễ bị thổi bay lúc có gió.
A downy spherical seed head, especially that of a dandelion.
蒲公英的种子团
Dạng danh từ của Clock (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Clock | Clocks |
Clock(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đánh ai đó, thường là đánh vào đầu; tấn công bằng một cú đập nhanh vào đầu hoặc mặt.
Hit (someone), especially on the head.
打(某人),尤其是打头。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Clock (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Clock |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Clocked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Clocked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Clocks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Clocking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Clock" là một danh từ chỉ thiết bị dùng để đo thời gian, thường có mặt số và kim chỉ hoặc màn hình hiển thị số. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "clock" có thể được dùng để chỉ các đồng hồ cổ điển, trong khi "watch" thường chỉ đồng hồ đeo tay. Phát âm của "clock" là /klɒk/ trong tiếng Anh Anh và /klɑːk/ trong tiếng Anh Mỹ, phản ánh sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai phiên bản ngôn ngữ.
Từ "clock" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cloca", có nghĩa là "chuông" hoặc "đồng hồ". Trong tiếng Pháp cổ, từ này chuyển sang "cloche", rồi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ban đầu, "clock" chỉ những thiết bị phát ra âm thanh để báo thời gian, nhưng qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ toàn bộ các cơ chế đo lường thời gian, phản ánh sự phát triển của công nghệ và nhu cầu quản lý thời gian của con người.
Từ "clock" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, khi thí sinh thường phải thảo luận về thời gian hoặc lập kế hoạch. Trong phần Đọc, "clock" có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả hoạt động hàng ngày hoặc lịch trình. Từ này cũng được sử dụng trong nhiều tình huống hàng ngày, như chỉ thời gian, thiết lập cuộc hẹn, hoặc trong ngữ cảnh nghệ thuật khi đề cập đến thời gian và sự chuyển động.
Họ từ
"Clock" là một danh từ chỉ thiết bị dùng để đo thời gian, thường có mặt số và kim chỉ hoặc màn hình hiển thị số. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "clock" có thể được dùng để chỉ các đồng hồ cổ điển, trong khi "watch" thường chỉ đồng hồ đeo tay. Phát âm của "clock" là /klɒk/ trong tiếng Anh Anh và /klɑːk/ trong tiếng Anh Mỹ, phản ánh sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai phiên bản ngôn ngữ.
Từ "clock" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cloca", có nghĩa là "chuông" hoặc "đồng hồ". Trong tiếng Pháp cổ, từ này chuyển sang "cloche", rồi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ban đầu, "clock" chỉ những thiết bị phát ra âm thanh để báo thời gian, nhưng qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ toàn bộ các cơ chế đo lường thời gian, phản ánh sự phát triển của công nghệ và nhu cầu quản lý thời gian của con người.
Từ "clock" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, khi thí sinh thường phải thảo luận về thời gian hoặc lập kế hoạch. Trong phần Đọc, "clock" có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả hoạt động hàng ngày hoặc lịch trình. Từ này cũng được sử dụng trong nhiều tình huống hàng ngày, như chỉ thời gian, thiết lập cuộc hẹn, hoặc trong ngữ cảnh nghệ thuật khi đề cập đến thời gian và sự chuyển động.
