Bản dịch của từ Clock trong tiếng Việt
Clock

Clock (Noun)
Một thiết bị cơ học hoặc điện tử để đo và hiển thị thời gian, chỉ giờ, phút và đôi khi cả giây bằng kim trên mặt đồng hồ tròn hoặc bằng các chữ số hiển thị.
A mechanical or electrical device for measuring time, indicating hours, minutes, and sometimes seconds by hands on a round dial or by displayed figures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cụm hạt hình cầu, phủ lông tơ mềm mịn (thường dùng để chỉ đầu bồ công anh khi hoa đã tàn), dễ bị thổi bay lúc có gió.
A downy spherical seed head, especially that of a dandelion.
Clock (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh ai đó, thường là đánh vào đầu; tấn công bằng một cú đập nhanh vào đầu hoặc mặt.
Hit (someone), especially on the head.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Clock" là một danh từ chỉ thiết bị dùng để đo thời gian, thường có mặt số và kim chỉ hoặc màn hình hiển thị số. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "clock" có thể được dùng để chỉ các đồng hồ cổ điển, trong khi "watch" thường chỉ đồng hồ đeo tay. Phát âm của "clock" là /klɒk/ trong tiếng Anh Anh và /klɑːk/ trong tiếng Anh Mỹ, phản ánh sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai phiên bản ngôn ngữ.
Họ từ
"Clock" là một danh từ chỉ thiết bị dùng để đo thời gian, thường có mặt số và kim chỉ hoặc màn hình hiển thị số. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "clock" có thể được dùng để chỉ các đồng hồ cổ điển, trong khi "watch" thường chỉ đồng hồ đeo tay. Phát âm của "clock" là /klɒk/ trong tiếng Anh Anh và /klɑːk/ trong tiếng Anh Mỹ, phản ánh sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai phiên bản ngôn ngữ.
