Bản dịch của từ Clock trong tiếng Việt

Clock

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clock (Noun)

klˈɑk
klˈɑk
01

Một họa tiết trang trí được dệt hoặc thêu ở bên cạnh tất (vớ) gần cổ chân, thường là hoa văn nhỏ, dùng để làm đẹp.

An ornamental pattern woven or embroidered on the side of a stocking or sock near the ankle.

Ví dụ
02

Một thiết bị cơ học hoặc điện tử để đo và hiển thị thời gian, chỉ giờ, phút và đôi khi cả giây bằng kim trên mặt đồng hồ tròn hoặc bằng các chữ số hiển thị.

A mechanical or electrical device for measuring time, indicating hours, minutes, and sometimes seconds by hands on a round dial or by displayed figures.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cụm hạt hình cầu, phủ lông tơ mềm mịn (thường dùng để chỉ đầu bồ công anh khi hoa đã tàn), dễ bị thổi bay lúc có gió.

A downy spherical seed head, especially that of a dandelion.

Ví dụ
04

Trong tiếng lóng Anh, “clock” có nghĩa là khuôn mặt của một người (thường dùng trong các câu như “hit someone in the clock” — đánh vào mặt).

A person's face.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Clock (Verb)

klˈɑk
klˈɑk
01

Đạt được hoặc ghi nhận một thời gian, khoảng cách hoặc tốc độ nhất định (thường dùng khi nói về kết quả thời gian/ tốc độ trong thi đấu hoặc đo đạc, ví dụ: 'đạt thời gian 10 giây').

Attain or register (a specified time, distance, or speed)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh ai đó, thường là đánh vào đầu; tấn công bằng một cú đập nhanh vào đầu hoặc mặt.

Hit (someone), especially on the head.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thao tác quay ngược đồng hồ công-tơ-mét (ô tô) một cách bất hợp pháp để cho xe trông như đã chạy ít km hơn thực tế.

Wind back the milometer of (a car) illegally in order to make the vehicle appear to have travelled fewer miles than it really has.

Ví dụ
04

Nhìn, quan sát hoặc chú ý đến ai/cái gì — thường là để nhận ra hành động của họ hoặc để giám sát họ.

Notice or watch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ