Bản dịch của từ Ankle trong tiếng Việt
Ankle

Ankle (Noun)
Khớp nối giữa bàn chân và cẳng chân; phần cổ chân nơi hai xương này gặp nhau, cho phép bàn chân chuyển động lên xuống và xoay nhẹ.
The joint connecting the foot with the leg.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ankle (Verb)
(động từ, nghĩa phổ thông) Đi bộ, di chuyển bằng đôi chân bước từng bước.
Walk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chân cổ (ankle) là khớp nối giữa chân và bàn chân, bao gồm xương mác, xương chày và xương sên. Khớp này cho phép di chuyển linh hoạt, hỗ trợ việc đi lại, chạy và nhảy. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về nghĩa giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh và âm vực phong phú hơn trong tiếng Anh Anh. Sử dụng từ này phổ biến trong lĩnh vực y học và thể thao.
Họ từ
Chân cổ (ankle) là khớp nối giữa chân và bàn chân, bao gồm xương mác, xương chày và xương sên. Khớp này cho phép di chuyển linh hoạt, hỗ trợ việc đi lại, chạy và nhảy. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về nghĩa giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh và âm vực phong phú hơn trong tiếng Anh Anh. Sử dụng từ này phổ biến trong lĩnh vực y học và thể thao.
