ankle
ankle (Noun)
Nghĩa 01
Khớp nối giữa bàn chân và cẳng chân; phần cổ chân nơi hai xương này gặp nhau, cho phép bàn chân chuyển động lên xuống và xoay nhẹ.
The joint connecting the foot with the leg.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ankle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ankle | ankles |
Kết hợp từ của ankle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chấn thương cổ chân bad ankle | Cô ấy không thể chạy vì bị thương mắt cá chân. She couldn't run due to a bad ankle injury. |
bị thương cổ chân injured ankle | Cô ấy bị trật cổ chân và không thể đi bộ đến kỳ thi IELTS. She sprained her ankle and couldn't walk to the IELTS test. |
chân mảnh slender ankle | Cô ấy có một chân mảnh mai trông thanh lịch trong giày cao gót. She has a slender ankle that looks elegant in high heels. |
gãy chân broken ankle | Cô ấy không thể đi vì bị gãy mắt cá chân. She couldn't walk due to a broken ankle. |
khiếm khuyết cổ chân well-turned ankle | Cô ấy khoe chân mảnh mai trong một chiếc váy thời trang. She flaunted her well-turned ankle in a stylish skirt. |
ankle (Verb)
Nghĩa 02
(động từ, nghĩa phổ thông) Đi bộ, di chuyển bằng đôi chân bước từng bước.
Walk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chân cổ (ankle) là khớp nối giữa chân và bàn chân, bao gồm xương mác, xương chày và xương sên. Khớp này cho phép di chuyển linh hoạt, hỗ trợ việc đi lại, chạy và nhảy. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về nghĩa giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh và âm vực phong phú hơn trong tiếng Anh Anh. Sử dụng từ này phổ biến trong lĩnh vực y học và thể thao.