Bản dịch của từ Ankle trong tiếng Việt

Ankle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ankle (Noun)

ˈæŋkl̩
ˈæŋkl̩
01

Khớp nối giữa bàn chân và cẳng chân; phần cổ chân nơi hai xương này gặp nhau, cho phép bàn chân chuyển động lên xuống và xoay nhẹ.

The joint connecting the foot with the leg.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ankle (Verb)

ˈæŋkl̩
ˈæŋkl̩
01

Gập duỗi cổ chân khi đạp xe để tăng hiệu quả bàn đạp (tức là dùng động tác gập và duỗi cổ chân trong lúc quay bàn đạp để truyền lực tốt hơn).

Flex the ankles while cycling in order to increase pedalling efficiency.

Ví dụ
02

(động từ, nghĩa phổ thông) Đi bộ, di chuyển bằng đôi chân bước từng bước.

Walk.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ