Bản dịch của từ Cycling trong tiếng Việt
Cycling
Verb

Cycling (Verb)
sˈɑɪkəlɪŋ
sˈɑɪklɪŋ
01
Dạng đang diễn ra hoặc danh động từ của động từ “cycle” — tức là hành động đi xe đạp hoặc diễn ra theo chu kỳ/lặp lại. Thường dùng để nói về việc đang thực hiện việc đi xe đạp hoặc việc gì đó xảy ra theo vòng lặp.
Present participle and gerund of cycle.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
