cycling
cycling (Verb)
Nghĩa 01
Dạng đang diễn ra hoặc danh động từ của động từ “cycle” — tức là hành động đi xe đạp hoặc diễn ra theo chu kỳ/lặp lại. Thường dùng để nói về việc đang thực hiện việc đi xe đạp hoặc việc gì đó xảy ra theo vòng lặp.
present participle and gerund of cycle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cycling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cycle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cycled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cycled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cycles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cycling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cycling" đề cập đến hoạt động đạp xe, thường được thực hiện trên một chiếc xe đạp. Từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn nói và viết, tiếng Anh Anh thường sử dụng "cycling" để chỉ hành động đạp xe như một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh di chuyển bằng xe đạp trong giao thông.