Bản dịch của từ Cycle trong tiếng Việt
Cycle

Cycle (Noun Countable)
Một chuỗi các sự kiện hoặc giai đoạn lặp đi lặp lại theo trình tự; vòng, chu kỳ, vòng lặp. Thường dùng để nói về những quá trình diễn ra theo vòng tròn hoặc tuần hoàn (ví dụ: chu kỳ mùa, chu kỳ sinh học, một vòng quay).
Cycle, cycle, round.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cycle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cycle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cycle" có nghĩa chung là một chu trình hoặc vòng lặp của các sự kiện xảy ra theo một trình tự nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Tại Anh và Mỹ, "cycle" có cách phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, the từ này thường mang nghĩa khác nhau; ví dụ, "cycle" trong tiếng Anh Anh có thể chỉ những chu trình tự nhiên như sự tuần hoàn của nước, trong khi ở Mỹ, từ này cũng phổ biến hơn trong lĩnh vực thể thao, như trong "cycling".
Họ từ
Từ "cycle" có nghĩa chung là một chu trình hoặc vòng lặp của các sự kiện xảy ra theo một trình tự nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Tại Anh và Mỹ, "cycle" có cách phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, the từ này thường mang nghĩa khác nhau; ví dụ, "cycle" trong tiếng Anh Anh có thể chỉ những chu trình tự nhiên như sự tuần hoàn của nước, trong khi ở Mỹ, từ này cũng phổ biến hơn trong lĩnh vực thể thao, như trong "cycling".
