Bản dịch của từ Tricycle trong tiếng Việt

Tricycle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tricycle (Noun)

tɹˈɑɪsɪkl
tɹˈɪsɪkl
01

Một loại xe giống xe đạp nhưng có ba bánh — thường một bánh ở phía trước và hai bánh ở phía sau; thường dành cho trẻ em hoặc dùng để chở hàng nhỏ.

A vehicle similar to a bicycle but having three wheels two at the back and one at the front.

tricycle
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tricycle (Verb)

tɹˈɑɪsɪkl
tɹˈɪsɪkl
01

Đi/đạp xe ba bánh; cưỡi/xài xe ba bánh (ngồi lên xe ba bánh và đi bằng cách đạp hoặc lái).

Ride on a tricycle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh