Bản dịch của từ Tricycle trong tiếng Việt
Tricycle

Tricycle (Verb)
Đi/đạp xe ba bánh; cưỡi/xài xe ba bánh (ngồi lên xe ba bánh và đi bằng cách đạp hoặc lái).
Ride on a tricycle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tricycle (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Xe ba bánh (tricycle) là một loại phương tiện giao thông có ba bánh, thường được sử dụng cho trẻ em hoặc trong một số trường hợp như giao hàng và vận chuyển hàng hóa. Trong tiếng Anh, "tricycle" được sử dụng nhất quán trong cả British và American English với cùng một nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, ở một số vùng, xe ba bánh còn được gọi là "tricyle bike", nhấn mạnh vào tính chất của nó như một phương tiện giải trí cho trẻ em.
Xe ba bánh (tricycle) là một loại phương tiện giao thông có ba bánh, thường được sử dụng cho trẻ em hoặc trong một số trường hợp như giao hàng và vận chuyển hàng hóa. Trong tiếng Anh, "tricycle" được sử dụng nhất quán trong cả British và American English với cùng một nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, ở một số vùng, xe ba bánh còn được gọi là "tricyle bike", nhấn mạnh vào tính chất của nó như một phương tiện giải trí cho trẻ em.

