three
three (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong bóng rổ, “three” là cách gọi ngắn gọn cho “three-pointer” — cú ném ba điểm (ném bóng vào rổ từ ngoài vạch ba điểm, được tính 3 điểm).
(basketball) Abbreviation of three-pointer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của three (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
three | threes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Three" là số nguyên đứng thứ ba trong hệ thống đếm, biểu thị số lượng bằng ba đơn vị. Trong tiếng Anh, "three" được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói, với cách phát âm /θriː/ trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, một số ngữ điệu vùng có thể dẫn đến sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. "Three" thường được dùng để chỉ số lượng hoặc trong các bối cảnh toán học, thời gian, và hình thức đếm, cũng như trong các thành ngữ và cụm từ phổ biến.