Anh - Việt

Bản dịch của từ Three trong tiếng Việt

three

Noun

three (Noun)

/ɵɹˈi/
/ɵɹˈi/
AI

Nghĩa 01

Số ba dùng để chỉ mấy giờ (3 giờ), có thể là 3 giờ sáng hoặc 3 giờ chiều tuỳ ngữ cảnh.

Three o'clock, either a.m. or p.m.

Ví dụ
Cuộc họp dự kiến diễn ra vào ba giờ chiều.The meeting is scheduled for three in the afternoon.
Cô ấy luôn gọi cho bạn bè của mình vào lúc ba giờ sáng.She always calls her friends at three in the morning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong bóng rổ, “three” là cách gọi ngắn gọn cho “three-pointer” — cú ném ba điểm (ném bóng vào rổ từ ngoài vạch ba điểm, được tính 3 điểm).

(basketball) Abbreviation of three-pointer.

Ví dụ
Anh ấy đã ghi được ba quả ba điểm trong trận đấu bóng rổ.He scored three three-pointers in the basketball game.
Cô ấy đã thực hiện ba cú ném ba điểm trong trận đấu.She made three three-point shots during the match.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Số ba; vật có độ dài bằng ba đơn vị (ví dụ: dài ba mét). Trong ngữ cảnh này “three” chỉ kích thước bằng ba đơn vị đo lường.

Anything measuring three units, as length.

Ví dụ
Cô mời ba người bạn đến dự bữa tiệc sinh nhật của mình.She invited three friends to her birthday party.
Nhóm gồm có ba thành viên.The group consisted of three members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của three (Noun)

SingularPlural

three

threes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh