Bản dịch của từ Measuring trong tiếng Việt

Measuring

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Measuring (Verb)

mˈɛʒərɪŋ
ˈmɛʒɝɪŋ
01

Có một kích thước, chiều dài, số lượng hoặc mức độ cụ thể.

To have a particular size length amount or degree

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xác định kích thước, số lượng, mức độ hoặc tốc độ của một vật hay hiện tượng bằng tiêu chuẩn hoặc dụng cụ.

To find the size amount degree or speed of something by using a standard or instrument

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đánh giá phẩm chất, giá trị hoặc tầm quan trọng của người hay sự vật.

To judge or assess the quality value or importance of someone or something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Measuring (Noun)

mˈɛʒərɪŋ
ˈmɛʒɝɪŋ
01

Hoạt động hoặc quá trình xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của sự vật.

The act or process of finding the size amount or degree of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Measuring (Adjective)

mˈɛʒərɪŋ
ˈmɛʒɝɪŋ
01

Được dùng để xác định hoặc cho biết kích thước, số lượng hay mức độ của sự vật.

Used for finding or showing the size amount or degree of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ