Bản dịch của từ Measuring trong tiếng Việt
Measuring

Measuring (Verb)
Có một kích thước, chiều dài, số lượng hoặc mức độ cụ thể.
To have a particular size length amount or degree
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Measuring (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Measuring" là động từ có nguồn gốc từ danh từ "measure", có nghĩa là xác định kích thước, khối lượng hoặc định lượng của một đối tượng. Trong tiếng Anh, "measuring" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và thương mại. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng "measuring" với nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong các tiêu chuẩn đo lường được áp dụng hoặc trong các thiết bị đo.
Họ từ
"Measuring" là động từ có nguồn gốc từ danh từ "measure", có nghĩa là xác định kích thước, khối lượng hoặc định lượng của một đối tượng. Trong tiếng Anh, "measuring" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và thương mại. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng "measuring" với nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong các tiêu chuẩn đo lường được áp dụng hoặc trong các thiết bị đo.
