Bản dịch của từ Follow trong tiếng Việt
Follow

Follow(Verb)
(động từ) theo sau hoặc làm theo; đi theo phía sau ai đó, hoặc tuân theo một chỉ dẫn, quy tắc, hướng dẫn.
Follow, follow, comply.
Làm theo một hướng dẫn, mệnh lệnh hoặc quy tắc; hành động dựa trên những chỉ dẫn đã được đưa ra.
Act according to (an instruction or precept)
Theo đuổi hoặc hành nghề một công việc, một nghề nào đó; làm nghề đó như nghề nghiệp hoặc công việc chính.
Practise (a trade or profession).
Dạng động từ của Follow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Follow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Followed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Followed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Follows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Following |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "follow" trong tiếng Anh có nghĩa là theo sau, đi theo hoặc tuân theo. Trong ngữ cảnh động từ, nó ám chỉ hành động đi sau hoặc nhận thức được những gì người khác đang làm. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, "follow" có thể được sử dụng trong các cụm từ khác nhau như "follow up" (theo dõi) và "follow through" (tiếp tục, duy trì hành động) trong cả hai biến thể.
Từ "follow" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sequi", có nghĩa là "đi theo" hoặc "theo sau". Tiếng Anh đã tiếp nhận từ này thông qua tiếng Pháp cổ "followe". Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ thế kỷ 12, với ý nghĩa chỉ hành động theo sau một người hoặc vật nào đó. Ngày nay, "follow" không chỉ dùng để diễn tả việc đi sau về mặt vật lý mà còn được sử dụng trong bối cảnh trừu tượng, như trong việc theo dõi một ý tưởng, xu hướng hoặc thông điệp.
Từ "follow" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh hướng dẫn hoặc chỉ dẫn, trong khi trong phần Nói và Viết, từ này thường được dùng để diễn tả việc tuân theo quy tắc hoặc ý kiến. Ngoài ra, từ "follow" cũng phổ biến trong các tình huống xã hội và online, ví dụ như việc theo dõi tài khoản trên mạng xã hội hoặc tham gia vào các hoạt động nhất định.
Họ từ
Từ "follow" trong tiếng Anh có nghĩa là theo sau, đi theo hoặc tuân theo. Trong ngữ cảnh động từ, nó ám chỉ hành động đi sau hoặc nhận thức được những gì người khác đang làm. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, "follow" có thể được sử dụng trong các cụm từ khác nhau như "follow up" (theo dõi) và "follow through" (tiếp tục, duy trì hành động) trong cả hai biến thể.
Từ "follow" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sequi", có nghĩa là "đi theo" hoặc "theo sau". Tiếng Anh đã tiếp nhận từ này thông qua tiếng Pháp cổ "followe". Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ thế kỷ 12, với ý nghĩa chỉ hành động theo sau một người hoặc vật nào đó. Ngày nay, "follow" không chỉ dùng để diễn tả việc đi sau về mặt vật lý mà còn được sử dụng trong bối cảnh trừu tượng, như trong việc theo dõi một ý tưởng, xu hướng hoặc thông điệp.
Từ "follow" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh hướng dẫn hoặc chỉ dẫn, trong khi trong phần Nói và Viết, từ này thường được dùng để diễn tả việc tuân theo quy tắc hoặc ý kiến. Ngoài ra, từ "follow" cũng phổ biến trong các tình huống xã hội và online, ví dụ như việc theo dõi tài khoản trên mạng xã hội hoặc tham gia vào các hoạt động nhất định.
