Bản dịch của từ Follow trong tiếng Việt
Follow

Follow (Verb)
(động từ) theo sau hoặc làm theo; đi theo phía sau ai đó, hoặc tuân theo một chỉ dẫn, quy tắc, hướng dẫn.
Follow, follow, comply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm theo một hướng dẫn, mệnh lệnh hoặc quy tắc; hành động dựa trên những chỉ dẫn đã được đưa ra.
Act according to (an instruction or precept)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo đuổi hoặc hành nghề một công việc, một nghề nào đó; làm nghề đó như nghề nghiệp hoặc công việc chính.
Practise (a trade or profession).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "follow" trong tiếng Anh có nghĩa là theo sau, đi theo hoặc tuân theo. Trong ngữ cảnh động từ, nó ám chỉ hành động đi sau hoặc nhận thức được những gì người khác đang làm. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, "follow" có thể được sử dụng trong các cụm từ khác nhau như "follow up" (theo dõi) và "follow through" (tiếp tục, duy trì hành động) trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "follow" trong tiếng Anh có nghĩa là theo sau, đi theo hoặc tuân theo. Trong ngữ cảnh động từ, nó ám chỉ hành động đi sau hoặc nhận thức được những gì người khác đang làm. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, "follow" có thể được sử dụng trong các cụm từ khác nhau như "follow up" (theo dõi) và "follow through" (tiếp tục, duy trì hành động) trong cả hai biến thể.
