Bản dịch của từ Follow trong tiếng Việt

Follow

Verb

Follow Verb

/ˈfɒl.əʊ/
/ˈfɑː.loʊ/
01

Theo dõi, làm theo, tuân thủ

Follow, follow, comply

Ví dụ

She follows the latest fashion trends on social media.

Cô theo dõi các xu hướng thời trang mới nhất trên mạng xã hội.

Many young people follow influencers on social platforms.

Nhiều người trẻ theo dõi những người có ảnh hưởng trên nền tảng xã hội.

02

Đi hoặc đến sau (người hoặc vật đi trước); di chuyển hoặc đi phía sau.

Go or come after (a person or thing proceeding ahead); move or travel behind.

Ví dụ

Students should follow the school rules to maintain order.

Học sinh nên tuân theo nội quy của trường để duy trì trật tự.

She decided to follow her friend to the new cafe.

Cô quyết định theo bạn mình đến quán cà phê mới.

03

Hãy đến sau theo thời gian hoặc thứ tự.

Come after in time or order.

Ví dụ

She always follows her sister's lead in social activities.

Cô luôn đi theo sự dẫn dắt của chị gái mình trong các hoạt động xã hội.

Students should follow the school's guidelines for social events.

Học sinh nên tuân theo hướng dẫn của nhà trường đối với các sự kiện xã hội.

04

Hành động theo (một chỉ dẫn hoặc giới luật)

Act according to (an instruction or precept)

Ví dụ

She follows her friend's advice on social media etiquette.

Cô làm theo lời khuyên của bạn mình về nghi thức truyền thông xã hội.

Many young people follow influencers for fashion trends.

Nhiều thanh niên theo dõi những người có ảnh hưởng về xu hướng thời trang.

05

Hãy chú ý đến.

Pay close attention to.

Ví dụ

Follow the guidelines for social distancing in crowded places.

Tuân theo các hướng dẫn về cách xa xã hội ở những nơi đông người.

It's important to follow the rules to prevent the spread of diseases.

Điều quan trọng là phải tuân theo các quy tắc để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

06

Thực hành (thương mại hoặc nghề nghiệp).

Practise (a trade or profession).

Ví dụ

She decided to follow her passion for photography professionally.

Cô quyết định theo đuổi niềm đam mê nhiếp ảnh một cách chuyên nghiệp.

He follows his father's footsteps and becomes a doctor.

Anh theo bước chân của cha mình và trở thành một bác sĩ.

Kết hợp từ của Follow (Verb)

CollocationVí dụ

(be) followed by something

Được theo sau bởi cái gì

The social event was followed by a charity fundraiser.

Sự kiện xã hội được tiếp theo bởi một chương trình gây quỹ từ thiện.

Follow in the wake of something

Theo đuổi sau điều gì

Social media influencers often follow in the wake of new trends.

Người ảnh hưởng truyền thông xã hội thường theo sau theo xu hướng mới.

Follow in the tradition of somebody/something

Tiếp nối truyền thống của ai/cái gì

She follows in the tradition of her mother as a community leader.

Cô ấy tiếp tục theo truyền thống của mẹ mình là một nhà lãnh đạo cộng đồng.

Follow suit

Làm theo

After the successful charity event, other organizations decided to follow suit.

Sau sự kiện từ thiện thành công, các tổ chức khác quyết định làm tương tự.

Being followed

Được theo dõi

Being followed by thousands on social media can be overwhelming.

Được hàng nghìn người theo dõi trên mạng xã hội có thể làm bạn choáng ngợp.

Mô tả từ

“follow" thường xuyên xuất hiện ở 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “theo dõi, làm theo, tuân thủ” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Reading là 30 lần/183396 và ở kỹ năng Speaking là 38/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “follow” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Follow

/ə tˈʌf ˈækt tˈu fˈɑloʊ/

Khó ai bì kịp/ Khó lòng vượt qua

A difficult presentation or performance to follow or improve upon with one's own performance.

Her charity work set a tough act to follow for other organizations.

Công việc từ thiện của cô ấy đã tạo ra một bài diễn khó mà người khác phải theo kịp.

Thành ngữ cùng nghĩa: a hard act to follow...

/fˈɑloʊ wˈʌnz hˈɑɹt/

Làm theo trái tim mách bảo

To act according to one's feelings; to obey one's sympathetic or compassionate inclinations.

She followed her heart and volunteered at the local shelter.

Cô ấy tuân theo trái tim của mình và tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương.

/fˈɑloʊ wˈʌnz nˈoʊz/

Lần theo dấu vết

To follow an odor to its source.

She followed her nose to find the best bakery in town.

Cô ấy đã theo dõi mũi của mình để tìm thấy cửa hàng bánh ngon nhất trong thị trấn.