follow
follow (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) theo sau hoặc làm theo; đi theo phía sau ai đó, hoặc tuân theo một chỉ dẫn, quy tắc, hướng dẫn.
Follow, follow, comply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Làm theo một hướng dẫn, mệnh lệnh hoặc quy tắc; hành động dựa trên những chỉ dẫn đã được đưa ra.
Act according to (an instruction or precept)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Theo đuổi hoặc hành nghề một công việc, một nghề nào đó; làm nghề đó như nghề nghiệp hoặc công việc chính.
Practise (a trade or profession).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của follow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | follow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | followed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | followed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | follows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | following |
Kết hợp từ của follow (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
theo truyền thống của ai/cái gì follow in the tradition of sb/sth | Nhiều sinh viên theo truyền thống nghề nghiệp của cha mẹ họ. Many students follow in the tradition of their parents' careers. |
theo dấu chân của ai đó follow in sb's footsteps | Nhiều nhà hoạt động trẻ theo bước chân của Greta Thunberg về biến đổi khí hậu. Many young activists follow in Greta Thunberg's footsteps for climate change. |
theo sát phía sau follow close behind | Nhiều sinh viên theo sát bạn bè trong các hoạt động xã hội. Many students follow close behind their peers in social activities. |
theo sau điều gì đó follow in the wake of sth | Nhiều phong trào xã hội xảy ra sau những thay đổi chính trị quan trọng. Many social movements follow in the wake of significant political changes. |
theo sát phía sau follow right behind | Nhiều bạn bè theo sát trong sự kiện dọn dẹp cộng đồng. Many friends follow right behind during the community cleanup event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "follow" trong tiếng Anh có nghĩa là theo sau, đi theo hoặc tuân theo. Trong ngữ cảnh động từ, nó ám chỉ hành động đi sau hoặc nhận thức được những gì người khác đang làm. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, "follow" có thể được sử dụng trong các cụm từ khác nhau như "follow up" (theo dõi) và "follow through" (tiếp tục, duy trì hành động) trong cả hai biến thể.