Bản dịch của từ Travel trong tiếng Việt
Travel

Travel (Noun Uncountable)
Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác; việc đi lại, du lịch hoặc di chuyển nói chung (danh từ không đếm được).
Movement and travel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác để tham quan, công tác hoặc giải trí; việc đi du lịch. (Danh từ không đếm được chỉ khái niệm đi lại/du lịch.)
Travel, go out, travel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Travel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động đi từ nơi này sang nơi khác, thường để tham quan, công tác hoặc khám phá (việc đi du lịch/di chuyển).
The action of travelling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Travel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "travel" trong tiếng Anh có nghĩa là di chuyển từ một địa điểm này đến địa điểm khác, thường nhằm mục đích khám phá, nghỉ dưỡng hoặc công tác. Phiên bản Anh - Anh thường sử dụng từ "travelling" với 2 "l" trong khi Anh - Mỹ chỉ dùng "traveling" với 1 "l". Sự khác biệt trong cách phát âm cũng khá rõ ràng: "traveling" được phát âm nhẹ nhàng hơn ở Bắc Mỹ so với "travelling" ở Anh. Từ này thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như du lịch hay di chuyển công việc.
Họ từ
Từ "travel" trong tiếng Anh có nghĩa là di chuyển từ một địa điểm này đến địa điểm khác, thường nhằm mục đích khám phá, nghỉ dưỡng hoặc công tác. Phiên bản Anh - Anh thường sử dụng từ "travelling" với 2 "l" trong khi Anh - Mỹ chỉ dùng "traveling" với 1 "l". Sự khác biệt trong cách phát âm cũng khá rõ ràng: "traveling" được phát âm nhẹ nhàng hơn ở Bắc Mỹ so với "travelling" ở Anh. Từ này thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như du lịch hay di chuyển công việc.
