Bản dịch của từ Travel trong tiếng Việt
Travel
Noun UncountableNounVerb

Travel (Noun Uncountable)
ˈtræv.əl
ˈtræv.əl
01
Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác để tham quan, công tác hoặc giải trí; việc đi du lịch. (Danh từ không đếm được chỉ khái niệm đi lại/du lịch.)
Travel, go out, travel.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác; việc đi lại, du lịch hoặc di chuyển nói chung (danh từ không đếm được).
Movement and travel.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Travel (Noun)
tɹˈævl̩
tɹˈævl̩
01
Hành động đi từ nơi này sang nơi khác, thường để tham quan, công tác hoặc khám phá (việc đi du lịch/di chuyển).
The action of travelling.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Travel (Verb)
tɹˈævl̩
tɹˈævl̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
