Bản dịch của từ Compassionate trong tiếng Việt
Compassionate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "compassionate" là tính từ chỉ sự cảm thông và lòng từ bi đối với nỗi khổ của người khác. Nó biểu thị khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, đồng thời gây động lực cho hành động giúp đỡ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh thêm âm "c" đầu tiên.
Họ từ
Từ "compassionate" là tính từ chỉ sự cảm thông và lòng từ bi đối với nỗi khổ của người khác. Nó biểu thị khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, đồng thời gây động lực cho hành động giúp đỡ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh thêm âm "c" đầu tiên.
