Bản dịch của từ Odor trong tiếng Việt
Odor

Odor (Noun)
Một đặc tính, phẩm chất hoặc cảm giác mạnh mẽ và lan tỏa (dùng theo nghĩa bóng) — như một “mảng” ấn tượng, ảnh hưởng hoặc cảm giác bao trùm xung quanh vấn đề nào đó.
(figuratively) A strong, pervasive quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nghĩa bóng, không đếm được) Danh tiếng, uy tín; sự được tôn trọng, được đánh giá cao.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "odor" trong tiếng Anh có nghĩa là mùi hoặc hơi thở, thường được dùng để chỉ một cảm giác khứu giác, tích cực hoặc tiêu cực. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn và thường chỉ đến những mùi không dễ chịu. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ "odour" được dùng với cùng nghĩa, nhưng chịu ảnh hưởng bởi ngữ cảnh văn hóa và thường mang đến cảm nhận trung tính hơn. Sự khác biệt chính giữa "odor" và "odour" nằm ở cách viết và phát âm, trong khi "odor" có âm /ˈoʊ.dɚ/, thì "odour" phát âm là /ˈoʊ.dər/.
Họ từ
Từ "odor" trong tiếng Anh có nghĩa là mùi hoặc hơi thở, thường được dùng để chỉ một cảm giác khứu giác, tích cực hoặc tiêu cực. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn và thường chỉ đến những mùi không dễ chịu. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ "odour" được dùng với cùng nghĩa, nhưng chịu ảnh hưởng bởi ngữ cảnh văn hóa và thường mang đến cảm nhận trung tính hơn. Sự khác biệt chính giữa "odor" và "odour" nằm ở cách viết và phát âm, trong khi "odor" có âm /ˈoʊ.dɚ/, thì "odour" phát âm là /ˈoʊ.dər/.
