smell
smell (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của smell (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | smell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | smelt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | smelt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | smells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | smelling |
Kết hợp từ của smell (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có thể ngửi thấy can smell | Tôi có thể ngửi thấy mùi cà phê mới từ quán trên phố Main. I can smell fresh coffee from the café on Main Street. |
smell (Noun)
Nghĩa 01
Khả năng hoặc giác quan nhận biết mùi hương, mùi vị thông qua mũi; tức là việc ngửi và cảm nhận mùi của các vật hoặc không khí.
The faculty or power of perceiving odours or scents by means of the organs in the nose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của smell (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
smell | smells |
Kết hợp từ của smell (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mùi khủng khiếp awful smell | Mùi hôi khó chịu của rác lấp đầy câu lạc bộ xã hội. The awful smell of garbage filled the social club. |
mùi ẩm damp smell | Mùi ẩm ướt trong trung tâm cộng đồng thật khó chịu hôm qua. The damp smell in the community center was quite unpleasant yesterday. |
mùi hôi rank smell | Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh nói nhà hàng có mùi hôi làm ảnh hưởng đến câu trả lời của họ. In the IELTS speaking test, some students say the restaurant has a rank smell that affects their answer. |
mùi sắc sharp smell | Trong bài thi nói IELTS, cô ấy mô tả một mùi hăng ở chợ gần nhà cô ấy. In the IELTS speaking test, she described a sharp smell at the market near her home. |
mùi kinh tởm disgusting smell | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về mùi khó chịu ở chợ đông người gần nhà tôi. In the IELTS speaking test, I talked about the disgusting smell in the crowded market near my house. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smell" trong tiếng Anh có nghĩa là khứu giác hoặc mùi hương mà một vật phát ra. Từ này có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ mùi (ví dụ: "the smell of flowers") hoặc động từ diễn tả hành động ngửi (ví dụ: "to smell something"). Trong tiếng Anh Mỹ, "smell" giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng như ở tiếng Anh Anh, tuy nhiên cách phát âm có thể khác. Mặc dù hai phiên bản không có sự khác biệt lớn về nghĩa, một số từ đồng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các vùng ngôn ngữ khác nhau.