Bản dịch của từ Innocent, trong tiếng Việt
Innocent,
AdjectiveNoun Countable

Innocent, (Adjective)
ˈɪnəsəntˌiː
ˈɪnəˈsɛnt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiếu kiến thức hoặc sự tinh tế
Lacking in knowledge or sophistication
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Không phạm tội hoặc không làm điều sai trái.
Not guilty of a crime or other wrongdoing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Innocent, (Noun Countable)
ˈɪnəsəntˌiː
ˈɪnəˈsɛnt
01
Người không phạm tội hoặc không làm điều sai trái.
A person who is not guilty of a crime or wrongdoing
Ví dụ
