moral
moral (Noun)
Nghĩa 01
Bài học đạo đức hoặc bài học rút ra từ một câu chuyện, trải nghiệm hoặc tình huống — điều đúng/sai hoặc cách hành xử nên học được từ đó.
A lesson that can be derived from a story or experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của moral (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
moral | morals |
Kết hợp từ của moral (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đạo đức thấp low moral | Cộng đồng chịu đựng tinh thần thấp do những vụ bê bối gần đây. The community suffered from low moral due to recent scandals. |
đạo đức Kitô giáo Christian moral | Giá trị đạo đức Kitô giáo quan trọng trong việc định hình hành vi của xã hội. Christian moral values are important in shaping a society's behavior. |
đạo đức tốt good moral | Cô ấy luôn thể hiện giá trị đạo đức tốt trong cộng đồng của mình. She always demonstrates good moral values in her community. |
đạo đức cao high moral | Cô ấy thể hiện tiêu chuẩn đạo đức cao trong cộng đồng. She displayed high moral standards in the community. |
đạo đức công cộng public moral | Xã hội đánh giá cao hành vi đạo đức công cộng trong các sự kiện cộng đồng. Society values public moral conduct in community events. |
moral (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có phẩm chất đạo đức tốt; giữ hoặc thể hiện những nguyên tắc đúng đắn trong hành vi và cách đối xử với người khác.
Holding or manifesting high principles for proper conduct.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của moral (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
moral đạo đức | more moral đạo đức hơn | most moral đạo đức nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "moral" trong tiếng Anh có nghĩa chung là thuộc về đạo đức, thể hiện các nguyên tắc quy định hành vi đúng sai. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "moral" thường xuất hiện trong các cuộc đối thoại về phương diện xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ lại nhấn mạnh đến cá nhân hơn. "Moral" cũng có thể được dùng như danh từ để chỉ bài học rút ra từ một câu chuyện.