Bản dịch của từ War\ trong tiếng Việt
War\
Verb Noun [U/C]

War\(Verb)
wˈɔː
ˈwɔr
War\(Noun)
wˈɔː
ˈwɔr
Ví dụ
Ví dụ
03
Cuộc đấu tranh hoặc cạnh tranh giữa những lực lượng trái chiều
A struggle or competition between opposing forces
两股对立势力之间的斗争或竞争
Ví dụ
