Bản dịch của từ War\ trong tiếng Việt
War\
Noun [U/C] Verb

War\(Noun)
wˈɔː
ˈwɔr
Ví dụ
02
Cuộc đấu tranh hoặc cạnh tranh giữa các lực lượng đối lập
A struggle or competition between opposing forces.
正面或对立力量之间的斗争或竞争
Ví dụ
War\

Cuộc đấu tranh hoặc cạnh tranh giữa các lực lượng đối lập
A struggle or competition between opposing forces.
正面或对立力量之间的斗争或竞争