Bản dịch của từ Offence trong tiếng Việt

Offence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offence (Noun)

əfˈɛns
əfˈɛns
01

Hành động tấn công hoặc gây hại cho một người hoặc vật; hành vi mang tính gây tổn hại hoặc xâm phạm về thể chất hoặc quyền lợi của người khác.

The action of attacking someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định; một hành động trái pháp luật hoặc gây ra tội/vi phạm.

A breach of a law or rule; an illegal act.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cảm giác bực mình, bị tổn thương hoặc phẫn nộ khi cho rằng mình bị xúc phạm, bị xem thường hoặc bị coi nhẹ.

Annoyance or resentment brought about by a perceived insult to or disregard for oneself.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ