Bản dịch của từ Resentment trong tiếng Việt

Resentment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resentment(Noun)

rɪzˈɛntmənt
rɪˈzɛntmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ