Bản dịch của từ Anger trong tiếng Việt
Anger

Anger (Noun Uncountable)
Cảm giác giận dữ, tức giận hoặc phẫn nộ; trạng thái cảm xúc mạnh mẽ khi ai đó bị xúc phạm, tổn thương hoặc bất công.
Anger, Anger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Anger (Noun)
Cảm giác mạnh mẽ của khó chịu, bất mãn hoặc thù hằn; tức giận.
A strong feeling of annoyance, displeasure, or hostility.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "anger" trong tiếng Anh chỉ trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường biểu hiện qua sự tức giận, khó chịu hoặc phẫn nộ. "Anger" thuộc danh từ, thường được sử dụng để mô tả phản ứng đối với những hành động hoặc sự kiện gây khó chịu. Trong tiếng Anh Anh, có thể gặp thuật ngữ tương tự là "rage", tuy nhiên "anger" phổ biến hơn. Trong văn viết và giao tiếp, cách phát âm cũng như ngữ nghĩa thường không khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "anger" trong tiếng Anh chỉ trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường biểu hiện qua sự tức giận, khó chịu hoặc phẫn nộ. "Anger" thuộc danh từ, thường được sử dụng để mô tả phản ứng đối với những hành động hoặc sự kiện gây khó chịu. Trong tiếng Anh Anh, có thể gặp thuật ngữ tương tự là "rage", tuy nhiên "anger" phổ biến hơn. Trong văn viết và giao tiếp, cách phát âm cũng như ngữ nghĩa thường không khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
