Bản dịch của từ Rage trong tiếng Việt

Rage

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rage (Noun)

ɹˈeidʒ
ɹˈeidʒ
01

Cơn tức giận dữ dội, mất kiểm soát; giận dữ đến mức có hành vi bạo lực hoặc thô lỗ.

Violent uncontrollable anger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một ham muốn mãnh liệt hoặc niềm say mê dữ dội dành cho điều gì đó (tập trung vào cảm xúc khao khát, đam mê hơn là tức giận).

A vehement desire or passion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rage (Verb)

ɹˈeidʒ
ɹˈeidʒ
01

Cảm thấy hoặc biểu lộ cơn tức giận dữ dội, mất kiểm soát.

Feel or express violent uncontrollable anger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ