Bản dịch của từ Rage trong tiếng Việt

Rage

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rage(Noun)

ɹˈeidʒ
ɹˈeidʒ
01

Một ham muốn mãnh liệt hoặc niềm say mê dữ dội dành cho điều gì đó (tập trung vào cảm xúc khao khát, đam mê hơn là tức giận).

A vehement desire or passion.

强烈的欲望或热情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cơn tức giận dữ dội, mất kiểm soát; giận dữ đến mức có hành vi bạo lực hoặc thô lỗ.

Violent uncontrollable anger.

剧烈的愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một bữa tiệc náo nhiệt, sôi động; buổi gặp gỡ vui vẻ nơi mọi người ăn uống, nhảy múa và vui chơi.

A lively party.

热闹的聚会

rage meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rage (Noun)

SingularPlural

Rage

Rages

Rage(Verb)

ɹˈeidʒ
ɹˈeidʒ
01

Cảm thấy hoặc biểu lộ cơn tức giận dữ dội, mất kiểm soát.

Feel or express violent uncontrollable anger.

感到无法控制的愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tham gia vui chơi, quậy phá hoặc hưởng thụ ở một bữa tiệc/nơi tụ tập sôi động, thường có nhạc và uống rượu.

Enjoy oneself at a party or other lively gathering typically with drinking and music.

在派对或热闹聚会中尽情享受,通常有音乐和饮酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rage (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rage

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Raged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Raged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rages

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Raging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ