drinking
drinking (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Hành động uống (thức uống nói chung); việc tiêu thụ đồ uống. Dạng danh từ không đếm được, thường chỉ hành vi uống nước, rượu hoặc các loại đồ uống khác.
Drinking, drinking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của drinking (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
uống rượu khi còn trẻ teen drinking | Uống rượu khi ở tuổi teen là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội. Teen drinking is a serious issue in society. |
uống rượu nặng nề heavy drinking | Uống rượu nhiều có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe như hỏng gan. Heavy drinking can lead to health issues like liver damage. |
uống rựa binge drinking | Uống rượu quá liều làm hại cho sức khỏe. Binge drinking is harmful to health. |
uống quá nhiều excessive drinking | Uống rượu quá mức có thể gây hại cho sức khỏe và mối quan hệ. Excessive drinking can harm your health and relationships. |
uống rượu khi dưới tuổi underage drinking | Việc uống rượu khi chưa đủ tuổi là một vấn đề nghiêm trọng trong cộng đồng của chúng ta. Underage drinking is a serious issue in our community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drinking" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của động từ "to drink", có nghĩa là hành động tiêu thụ chất lỏng, thường là nước hoặc đồ uống có cồn. Trong tiếng Anh Anh, "drinking" được sử dụng rộng rãi để chỉ việc tiêu thụ đồ uống, cả trong bối cảnh xã hội và cá nhân. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này với cùng nghĩa nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc uống đồ uống có cồn trong các bối cảnh không chính thức.
