passion
passion (Noun)
Nghĩa 01
Cảm xúc mạnh mẽ, dữ dội và khó kiểm soát, thường là sự say mê, nhiệt huyết hoặc ham muốn mãnh liệt đối với một người, việc gì đó hoặc một ý tưởng.
Strong and barely controllable emotion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của passion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
passion | passions |
Kết hợp từ của passion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trào dâng đam mê surge passion | Nhiều người trẻ tuổi trào dâng đam mê về công bằng xã hội trong các cuộc biểu tình. Many young people surge passion for social justice during protests. |
sự đam mê mãnh liệt wave passion | Nhiều sinh viên thể hiện đam mê vì công lý xã hội trong bài luận. Many students wave passion for social justice in their essays. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "passion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pati", nghĩa là "chịu đựng" hoặc "cảm nhận". Trong tiếng Anh, từ này mô tả một cảm xúc mãnh liệt hoặc sự đam mê đối với một hoạt động hay chủ đề nào đó. Trong tiếng Anh British và American đều sử dụng "passion" với nghĩa tương tự; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Trong ngữ cảnh văn hóa, từ "passion" có thể liên quan đến tình yêu mãnh liệt hoặc sự nhiệt huyết trong công việc.