Anh - Việt

Bản dịch của từ Controllable trong tiếng Việt

controllable

Adjective

controllable (Adjective)

/kntɹˈoʊləbl/
/kntɹˈoʊləbl/
AI

Nghĩa 01

Có thể được điều khiển, hướng dẫn hoặc ảnh hưởng; không quá khó để kiểm soát.

Capable of being directed or influenced.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể được kiểm soát bởi người dùng qua cài đặt riêng tư.Social media is controllable by users through privacy settings and filters.
Hành vi xã hội không phải lúc nào cũng có thể kiểm soát trong đám đông lớn.Social behaviors are not always controllable in large crowds during events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của controllable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

controllable

điều khiển được

more controllable

điều khiển được nhiều hơn

most controllable

điều khiển được nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh