controllable
controllable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể được điều khiển, hướng dẫn hoặc ảnh hưởng; không quá khó để kiểm soát.
Capable of being directed or influenced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của controllable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
controllable điều khiển được | more controllable điều khiển được nhiều hơn | most controllable điều khiển được nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "controllable" (có thể kiểm soát) được sử dụng để chỉ khả năng quản lý atau điều chỉnh một tình huống, hành vi hoặc quá trình. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, song người Anh thường sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực như tâm lý học và quản lý. "Controllable" thể hiện ý nghĩa rằng một yếu tố nào đó không nằm ngoài sự ảnh hưởng hoặc điều phối của con người, mang tính quan trọng trong nghiên cứu về hành vi và hệ thống.