vehement
Adjective
vehement (Adjective)
/vəhˈimn̩t/
/vˈiəmn̩t/
AI
Ví dụ
Trong cuộc biểu tình, cô ấy đã có một bài phát biểu kịch liệt trước đám đông.During the protest, she gave a vehement speech to the crowd.
Phản ứng kịch liệt đối với chính sách mới thật bất ngờ.The vehement response to the new policy was unexpected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vehement" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vehemens", chỉ trạng thái cảm xúc mãnh liệt, mạnh mẽ, thường liên quan đến sự phẫn nộ hoặc phản đối. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, "vehement" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để diễn tả những quan điểm hay cảm xúc biểu lộ một cách mạnh mẽ và quyết liệt.